Norwegian Eliteserien19:30 ngày 31/08/2025

Kristiansund BK
2 - 2

Brann
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kristiansund BKChỉ sốBrann
4Chỉ số 32
69Chỉ số 23122
2Chỉ số 28
0Chỉ số 81
5Chỉ số 228
32Chỉ số 2568
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
35Chỉ số 2469
Lineup
Đội hình trận đấu
Kristiansund BK
Sơ đồ 5-4-1121645221520188919
Đội hình xuất phát

A.Saether#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Tufekcic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Olsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Ulvestad#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

I.Hoffmann#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Rakneberg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

W.Igor#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ödegard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Sletsjoe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Kilen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Alvheim#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Alvheim#21

L.Alvheim#25

L.Alvheim#27

L.Alvheim#17

L.Alvheim#6

L.Alvheim#26

L.Alvheim#10

L.Alvheim#7

L.Alvheim#3
Brann
Sơ đồ 4-3-3121323201018872219
Đội hình xuất phát

M.Dyngeland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.DeRoeve#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Knudsen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.B.Pedersen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Dragsnes#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Kornvig#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Sörensen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.H.Myhre#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Hansen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Magnusson#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.A.Gudmundsson#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.A.Gudmundsson#27

E.A.Gudmundsson#41

E.A.Gudmundsson#4

E.A.Gudmundsson#12

E.A.Gudmundsson#11

E.A.Gudmundsson#32

E.A.Gudmundsson#14

E.A.Gudmundsson#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brann4 - 1
Kristiansund BK
Brann4 - 2
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 4
Brann
Brann5 - 0
Kristiansund BK
Brann2 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 2
Brann
Brann3 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK3 - 2
Brann
Kristiansund BK1 - 1
Brann
Brann1 - 1
Kristiansund BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kristiansund BK
Sarpsborg 080 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 2
Sandefjord
Kristiansund BK0 - 5
KFUM Oslo
Sandefjord6 - 0
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 0
Sarpsborg 08
Lillestrom2 - 0
Kristiansund BK
Kristiansund BK1 - 1
FK Bodo/Glimt
Haugesund0 - 0
Kristiansund BK
Stabaek2 - 2
Kristiansund BK
Kristiansund BK4 - 1
RosenborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brann
AEK Larnaca0 - 4
Brann
Brann2 - 1
AEK Larnaca
Tromso IL1 - 2
Brann
Brann0 - 1
Hacken
Hacken0 - 2
Brann
Sarpsborg 081 - 4
Brann
Red Bull Salzburg1 - 1
Brann
Brann1 - 4
Red Bull Salzburg
KFUM Oslo2 - 0
Brann
Brann3 - 1
VikingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kristiansund BK
#12#20#30#44#52#60#70
Brann
#12#20#30#42#58#60#70
Fredrikstad
Molde
Vålerenga Fotball Elite
Ham-Kam
Bryne
Stromsgodset