Norwegian Eliteserien22:00 ngày 13/07/2025

Kristiansund BK
0 - 0

Sarpsborg 08
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kristiansund BKChỉ sốSarpsborg 08
56Chỉ số 23136
22Chỉ số 24135
3Chỉ số 2221
0Chỉ số 80
3Chỉ số 217
1Chỉ số 33
4Chỉ số 212
1Chỉ số 40
31Chỉ số 2569
Lineup
Đội hình trận đấu
Kristiansund BK
Sơ đồ 4-3-32633453182081079
Đội hình xuất phát

K.A.Skjaerstein#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Haugen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Olsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ulvestad#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Flex#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Ödegard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.Igor#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.K.Alte#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Corlu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Isah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Kilen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kilen#12

S.Kilen#21

S.Kilen#24

S.Kilen#25

S.Kilen#27

S.Kilen#17

S.Kilen#11

S.Kilen#19

S.Kilen#31
Sarpsborg 08
Sơ đồ 4-1-4-113223038722102711
Đội hình xuất phát

M.Ndiaye#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Wichne#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Koch#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.T.Uchenna#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Jeahze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Christiansen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A. Sanyang#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Halvorsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Tangen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Orjasaeter#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Karlsbakk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Karlsbakk#5

D.Karlsbakk#4

D.Karlsbakk#23

D.Karlsbakk#20

D.Karlsbakk#26

D.Karlsbakk#19

D.Karlsbakk#31

D.Karlsbakk#17

D.Karlsbakk#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sarpsborg 080 - 2
Kristiansund BK
Kristiansund BK3 - 1
Sarpsborg 08
Sarpsborg 082 - 2
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 3
Sarpsborg 08
Kristiansund BK1 - 3
Sarpsborg 08
Sarpsborg 080 - 1
Kristiansund BK
Sarpsborg 081 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK4 - 1
Sarpsborg 08
Kristiansund BK4 - 0
Sarpsborg 08
Sarpsborg 080 - 1
Kristiansund BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kristiansund BK
Lillestrom2 - 0
Kristiansund BK
Kristiansund BK1 - 1
FK Bodo/Glimt
Haugesund0 - 0
Kristiansund BK
Stabaek2 - 2
Kristiansund BK
Kristiansund BK4 - 1
Rosenborg
Brann4 - 1
Kristiansund BK
Brann4 - 2
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 1
Viking
Molde2 - 2
Kristiansund BK
Molde0 - 1
Kristiansund BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 0
Viking
Sarpsborg 083 - 1
Haugesund
FK Bodo/Glimt1 - 2
Sarpsborg 08
Rosenborg1 - 1
Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 1
Bryne
Vålerenga Fotball Elite4 - 1
Sarpsborg 08
Fredrikstad1 - 1
Sarpsborg 08
Sarpsborg 080 - 1
Tromso IL
Egersunds IK1 - 3
Sarpsborg 08
Brann2 - 2
Sarpsborg 08Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kristiansund BK
#10#20#31#41#54#60#70
Sarpsborg 08
#10#20#30#43#512#60#70
Sandefjord
Ham-Kam
Stromsgodset
KFUM Oslo