Norwegian Eliteserien00:00 ngày 26/08/2025

Sarpsborg 08
0 - 1

Kristiansund BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sarpsborg 08Chỉ sốKristiansund BK
58Chỉ số 2542
7Chỉ số 227
50Chỉ số 2444
2Chỉ số 32
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
10Chỉ số 23
93Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Sarpsborg 08
Sơ đồ 4-2-3-1132513208172814711
Đội hình xuất phát

M.Ndiaye#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Wichne#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Odegaard#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Utvik#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Reinhardsen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Christiansen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.G.Bruseth#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Sorlie#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.I.Berget#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A. Sanyang#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Karlsbakk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Karlsbakk#81

D.Karlsbakk#4

D.Karlsbakk#15

D.Karlsbakk#10

D.Karlsbakk#26

D.Karlsbakk#21

D.Karlsbakk#31

D.Karlsbakk#19

D.Karlsbakk#22
Kristiansund BK
Sơ đồ 4-1-4-1122245152016188919
Đội hình xuất phát

A.Saether#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Hoffmann#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Olsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ulvestad#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Rakneberg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Igor#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Tufekcic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ödegard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Sletsjoe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Kilen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Alvheim#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Alvheim#6

L.Alvheim#3

L.Alvheim#7

L.Alvheim#21

L.Alvheim#27

L.Alvheim#17

L.Alvheim#26

L.Alvheim#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kristiansund BK0 - 0
Sarpsborg 08
Sarpsborg 080 - 2
Kristiansund BK
Kristiansund BK3 - 1
Sarpsborg 08
Sarpsborg 082 - 2
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 3
Sarpsborg 08
Kristiansund BK1 - 3
Sarpsborg 08
Sarpsborg 080 - 1
Kristiansund BK
Sarpsborg 081 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK4 - 1
Sarpsborg 08
Kristiansund BK4 - 0
Sarpsborg 08Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sarpsborg 08
Vålerenga Fotball Elite4 - 0
Sarpsborg 08
Haugesund3 - 2
Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 4
Brann
Sandefjord3 - 2
Sarpsborg 08
Sarpsborg 082 - 2
Rosenborg
Kristiansund BK0 - 0
Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 0
Viking
Sarpsborg 083 - 1
Haugesund
FK Bodo/Glimt1 - 2
Sarpsborg 08
Rosenborg1 - 1
Sarpsborg 08Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 2
Sandefjord
Kristiansund BK0 - 5
KFUM Oslo
Sandefjord6 - 0
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 0
Sarpsborg 08
Lillestrom2 - 0
Kristiansund BK
Kristiansund BK1 - 1
FK Bodo/Glimt
Haugesund0 - 0
Kristiansund BK
Stabaek2 - 2
Kristiansund BK
Kristiansund BK4 - 1
Rosenborg
Brann4 - 1
Kristiansund BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sarpsborg 08
#10#20#30#42#510#60#70
Kristiansund BK
#11#21#30#42#53#60#70
Fredrikstad
Tromso IL
Molde
Ham-Kam
Bryne
Stromsgodset