Norwegian Eliteserien19:30 ngày 24/08/2025

Haugesund
2 - 3

Vålerenga Fotball Elite
Thống kê
Thống kê trận đấu
HaugesundChỉ sốVålerenga Fotball Elite
0Chỉ số 81
80Chỉ số 2389
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 228
29Chỉ số 2455
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
6Chỉ số 216
3Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Haugesund
Sơ đồ 4-3-312255538401625737
Đội hình xuất phát

Einar Bøe Fauskanger#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Niyukuri#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Dia#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Kukleci#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Hämäläinen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Hannola#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Grindhaug#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Leite#16 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.Hope#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Schlichting#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Innvær#37 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Innvær#33

S.Innvær#1

S.Innvær#66

S.Innvær#43

S.Innvær#20

S.Innvær#38

S.Innvær#30

S.Innvær#39

S.Innvær#36
Vålerenga Fotball Elite
Sơ đồ 4-3-3166455278151071711
Đội hình xuất phát

O.T.Hedvall#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.E.Hedenstad#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Olsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Jarl#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Nogueira#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Bjørdal#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

E.Hagen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Lange#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Ofkir#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Grundetjern#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Sörensen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Sörensen#1

E.Sörensen#26

E.Sörensen#24

E.Sörensen#14

E.Sörensen#23

E.Sörensen#3

E.Sörensen#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vålerenga Fotball Elite3 - 0
Haugesund
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
Haugesund
Haugesund1 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Haugesund1 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite2 - 1
Haugesund
Vålerenga Fotball Elite2 - 1
Haugesund
Haugesund3 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Haugesund2 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite1 - 0
Haugesund
Vålerenga Fotball Elite1 - 2
HaugesundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haugesund
Haugesund3 - 2
Sarpsborg 08
Stromsgodset2 - 0
Haugesund
Haugesund0 - 3
Ham-Kam
Vålerenga Fotball Elite3 - 0
Haugesund
Haugesund0 - 2
KFUM Oslo
Sarpsborg 083 - 1
Haugesund
Haugesund0 - 0
Kristiansund BK
Sandefjord4 - 0
Haugesund
Haugesund0 - 4
FK Bodo/Glimt
Haugesund0 - 2
BrannĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite4 - 0
Sarpsborg 08
Vålerenga Fotball Elite2 - 1
Sandefjord
FK Bodo/Glimt7 - 2
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite3 - 0
Haugesund
Bryne1 - 0
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
Fredrikstad
Stromsgodset0 - 2
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite2 - 3
Molde
Vålerenga Fotball Elite4 - 1
Sarpsborg 08
Tromso IL2 - 1
Vålerenga Fotball EliteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haugesund
#12#21#30#43#53#60#70
Vålerenga Fotball Elite
#13#21#30#42#51#60#70
Viking
Rosenborg