Norwegian Eliteserien22:00 ngày 10/08/2025

Haugesund
3 - 2

Sarpsborg 08
Thống kê
Thống kê trận đấu
HaugesundChỉ sốSarpsborg 08
1Chỉ số 80
3Chỉ số 31
40Chỉ số 2560
62Chỉ số 23116
2Chỉ số 211
27Chỉ số 2483
2Chỉ số 2220
0Chỉ số 41
5Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Haugesund
Sơ đồ 4-3-3382555536164081737
Đội hình xuất phát

J.Torkildsen#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hope#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Dia#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Kukleci#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Hämäläinen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Bizoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Leite#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Grindhaug#40 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Hannola#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Karlsen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Innvær#37 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Innvær#1

S.Innvær#66

S.Innvær#2

S.Innvær#41

S.Innvær#36

S.Innvær#33

S.Innvær#7

S.Innvær#20

S.Innvær#43
Sarpsborg 08
Sơ đồ 4-2-3-1132230211082817711
Đội hình xuất phát

M.Ndiaye#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Wichne#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Koch#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.T.Uchenna#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Hiim#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Tangen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Christiansen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Sorlie#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.G.Bruseth#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A. Sanyang#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Karlsbakk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Karlsbakk#4

D.Karlsbakk#23

D.Karlsbakk#20

D.Karlsbakk#26

D.Karlsbakk#22

D.Karlsbakk#19

D.Karlsbakk#31

D.Karlsbakk#14

D.Karlsbakk#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sarpsborg 083 - 1
Haugesund
Sarpsborg 082 - 2
Haugesund
Haugesund1 - 2
Sarpsborg 08
Sarpsborg 082 - 1
Haugesund
Haugesund0 - 0
Sarpsborg 08
Sarpsborg 084 - 0
Haugesund
Haugesund3 - 1
Sarpsborg 08
Haugesund2 - 1
Sarpsborg 08
Sarpsborg 080 - 0
Haugesund
Haugesund2 - 0
Sarpsborg 08Đối chiếu
Phong độ gần đây của Haugesund
Stromsgodset2 - 0
Haugesund
Haugesund0 - 3
Ham-Kam
Vålerenga Fotball Elite3 - 0
Haugesund
Haugesund0 - 2
KFUM Oslo
Sarpsborg 083 - 1
Haugesund
Haugesund0 - 0
Kristiansund BK
Sandefjord4 - 0
Haugesund
Haugesund0 - 4
FK Bodo/Glimt
Haugesund0 - 2
Brann
Rosenborg1 - 0
HaugesundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 4
Brann
Sandefjord3 - 2
Sarpsborg 08
Sarpsborg 082 - 2
Rosenborg
Kristiansund BK0 - 0
Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 0
Viking
Sarpsborg 083 - 1
Haugesund
FK Bodo/Glimt1 - 2
Sarpsborg 08
Rosenborg1 - 1
Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 1
Bryne
Vålerenga Fotball Elite4 - 1
Sarpsborg 08Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haugesund
#13#20#30#43#52#60#70
Sarpsborg 08
#12#20#31#41#511#60#70
Fredrikstad
Tromso IL
Molde