Norwegian Eliteserien01:00 ngày 06/07/2025

Kristiansund BK
1 - 1

FK Bodo/Glimt
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kristiansund BKChỉ sốFK Bodo/Glimt
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
6Chỉ số 2213
4Chỉ số 27
75Chỉ số 23132
1Chỉ số 32
41Chỉ số 2492
2Chỉ số 217
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Kristiansund BK
Sơ đồ 4-1-4-126224515201618789
Đội hình xuất phát

K.A.Skjaerstein#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Hoffmann#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Olsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ulvestad#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Rakneberg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Igor#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Tufekcic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ödegard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Isah#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.K.Alte#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Kilen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kilen#10

S.Kilen#33

S.Kilen#3

S.Kilen#25

S.Kilen#21

S.Kilen#17

S.Kilen#11

S.Kilen#19

S.Kilen#40
FK Bodo/Glimt
Sơ đồ 4-3-3122046152671011914
Đội hình xuất phát

N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.L.Bjortuft#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Gundersen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Evjen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Berg#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Hauge#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Blomberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Hogh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

U.Saltnes#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

U.Saltnes#2

U.Saltnes#1

U.Saltnes#21

U.Saltnes#25

U.Saltnes#19

U.Saltnes#77

U.Saltnes#24

U.Saltnes#8

U.Saltnes#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Bodo/Glimt4 - 0
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 4
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt5 - 0
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt3 - 0
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 2
FK Bodo/Glimt
Kristiansund BK2 - 3
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 1
Kristiansund BK
FK Bodo/Glimt3 - 0
Kristiansund BK
Kristiansund BK1 - 2
FK Bodo/GlimtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kristiansund BK
Haugesund0 - 0
Kristiansund BK
Stabaek2 - 2
Kristiansund BK
Kristiansund BK4 - 1
Rosenborg
Brann4 - 1
Kristiansund BK
Brann4 - 2
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 1
Viking
Molde2 - 2
Kristiansund BK
Molde0 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 1
Fredrikstad
Alta0 - 4
Kristiansund BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt1 - 2
Sarpsborg 08
FK Bodo/Glimt3 - 0
Brann
FK Bodo/Glimt4 - 0
AIK
Haugesund0 - 4
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 4
Viking
FK Bodo/Glimt4 - 0
Rosenborg
Tromso IL2 - 1
FK Bodo/Glimt
Aalesund FK1 - 0
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt0 - 2
Tottenham Hotspur
Tottenham Hotspur3 - 1
FK Bodo/GlimtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kristiansund BK
#11#20#30#41#54#60#70
FK Bodo/Glimt
#11#21#31#42#57#60#70
Sandefjord
Vålerenga Fotball Elite
Ham-Kam
Bryne
Stromsgodset
KFUM Oslo