Turkish First League00:00 ngày 01/04/2025

Kocaelispor
3 - 1

Sakaryaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
KocaelisporChỉ sốSakaryaspor
2Chỉ số 32
33Chỉ số 2423
10Chỉ số 212
53Chỉ số 2547
7Chỉ số 224
83Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
Kocaelispor
Sơ đồ 4-1-4-1352258836724232010
Đội hình xuất phát

G.Değirmenci#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Oğuz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Appindangoyé#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Osmanpaşa#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Cinan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pedrinho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Rivas#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Vuković#4 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Yalcin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Mendes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Marcão#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marcão#34
Marcão#91

Marcão#19
Marcão#18
Marcão#70

Marcão#9

Marcão#15

Marcão#45

Marcão#17

Marcão#41
Sakaryaspor
Sơ đồ 4-4-22925433361066219594
Đội hình xuất phát

J.Szumski#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Yavuz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Uzun#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Demirtas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.N'Koulou#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Altıparmak#36 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Aabid#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Mamadou#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Kakuta#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Simon#95 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Coban#94 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Coban#17

B.Coban#1

B.Coban#12
B.Coban#34

B.Coban#8

B.Coban#11

B.Coban#22

B.Coban#14
B.Coban#99

B.Coban#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sakaryaspor0 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor0 - 2
Sakaryaspor
Sakaryaspor3 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor0 - 2
Sakaryaspor
Kocaelispor4 - 0
Sakaryaspor
Sakaryaspor1 - 1
Kocaelispor
Sakaryaspor0 - 0
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 2
Sakaryaspor
Kocaelispor1 - 0
Sakaryaspor
Sakaryaspor1 - 2
KocaelisporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kocaelispor
Karagumruk1 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 1
Ankaragucu
Umraniyespor1 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 1
Istanbulspor
Kirklarelispor1 - 3
Kocaelispor
Şanlıurfaspor0 - 0
Kocaelispor
Kocaelispor2 - 0
Corum FK
Manisa Futbol Kulübü0 - 2
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 0
Amedspor
Kocaelispor0 - 2
SivassporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sakaryaspor
Sakaryaspor5 - 0
Yeni Malatyaspor
Sakaryaspor2 - 2
Bandirmaspor
Istanbulspor3 - 0
Sakaryaspor
Sakaryaspor1 - 3
Karagumruk
Umraniyespor0 - 0
Sakaryaspor
Sakaryaspor2 - 2
Ankaragucu
Şanlıurfaspor0 - 1
Sakaryaspor
Sakaryaspor2 - 1
Corum FK
Amedspor2 - 2
Sakaryaspor
Sakaryaspor1 - 2
Manisa Futbol KulübüĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kocaelispor
#13#22#30#43#53#60#70
Sakaryaspor
#11#21#30#42#50#60#70
Genclerbirligi
Erzurumspor FK
Boluspor
Iğdır FK
Esenler Erokspor
Ankara Keciorengucu
Pendikspor
Adanaspor