Turkish First League00:30 ngày 04/03/2025

Kocaelispor
1 - 1

Istanbulspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
KocaelisporChỉ sốIstanbulspor
45Chỉ số 2451
5Chỉ số 24
1Chỉ số 80
5Chỉ số 215
91Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 35
15Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Kocaelispor
Sơ đồ 4-1-4-1352258834726231710
Đội hình xuất phát

G.Değirmenci#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Oğuz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Appindangoyé#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Osmanpaşa#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Cinan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Vuković#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Rivas#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Pedrinho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Yalcin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.Çağlayan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Marcão#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marcão#34
Marcão#41

Marcão#8

Marcão#32

Marcão#45

Marcão#15
Marcão#70
Marcão#30
Marcão#18

Marcão#9
Istanbulspor
Sơ đồ 4-2-3-12822341311147341977
Đội hình xuất phát

A.Tutar#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Bahadir#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Erdogan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Tultak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R. Coly#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.D.Aydin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Sönmez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Sambissa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Loshaj#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
G.Diarra#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Krstovski#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Krstovski#21

M.Krstovski#16

M.Krstovski#20

M.Krstovski#44

M.Krstovski#70

M.Krstovski#35

M.Krstovski#9
M.Krstovski#15
M.Krstovski#83

M.Krstovski#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Istanbulspor0 - 3
Kocaelispor
Istanbulspor1 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor2 - 1
IstanbulsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kocaelispor
Kirklarelispor1 - 3
Kocaelispor
Şanlıurfaspor0 - 0
Kocaelispor
Kocaelispor2 - 0
Corum FK
Manisa Futbol Kulübü0 - 2
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 0
Amedspor
Kocaelispor0 - 2
Sivasspor
Erzurumspor FK1 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor3 - 0
Pendikspor
Genclerbirligi1 - 0
Kocaelispor
Ankara Keciorengucu0 - 1
KocaelisporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Istanbulspor
Erzurumspor FK0 - 3
Istanbulspor
Istanbulspor2 - 0
Karagumruk
Bandirmaspor1 - 0
Istanbulspor
Umraniyespor2 - 1
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 0
Ankaragucu
Istanbulspor2 - 0
Kasimpasa
Şanlıurfaspor1 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 0
Amedspor
Manisa Futbol Kulübü0 - 1
Istanbulspor
Corum FK3 - 1
IstanbulsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kocaelispor
#11#21#30#43#55#60#70
Istanbulspor
#11#20#30#45#54#60#70
Boluspor
Iğdır FK
Esenler Erokspor
Sakaryaspor
Adanaspor
Yeni Malatyaspor