Turkish First League23:00 ngày 15/02/2025

Kocaelispor
2 - 0

Corum FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
KocaelisporChỉ sốCorum FK
7Chỉ số 223
41Chỉ số 2428
0Chỉ số 41
2Chỉ số 32
4Chỉ số 213
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
96Chỉ số 23113
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
Kocaelispor
Sơ đồ 4-1-4-13522588196178232010
Đội hình xuất phát

G.Değirmenci#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Oğuz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Appindangoyé#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Osmanpaşa#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.E.Gedik#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pedrinho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Çağlayan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Celik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Yalcin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Mendes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Marcão#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Marcão#70
Marcão#91
Marcão#18

Marcão#72

Marcão#15

Marcão#45

Marcão#4

Marcão#32
Marcão#41

Marcão#3
Corum FK
Sơ đồ 4-1-4-127223539611814419
Đội hình xuất phát

H.Akınay#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kalafat#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Landre#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Touré#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Kaş#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Yazgan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
S.Kaya#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Akkaynak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Ergül#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Süleyman#41 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Verheijdt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Verheijdt#92

T.Verheijdt#19

T.Verheijdt#29

T.Verheijdt#18

T.Verheijdt#34

T.Verheijdt#99

T.Verheijdt#1

T.Verheijdt#25

T.Verheijdt#23

T.Verheijdt#89
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Corum FK0 - 2
Kocaelispor
Corum FK2 - 1
Kocaelispor
Corum FK1 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor2 - 1
Corum FK
Corum FK0 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor3 - 0
Corum FK
Kocaelispor0 - 3
Corum FK
Corum FK0 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor0 - 0
Corum FK
Corum FK1 - 2
KocaelisporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kocaelispor
Manisa Futbol Kulübü0 - 2
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 0
Amedspor
Kocaelispor0 - 2
Sivasspor
Erzurumspor FK1 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor3 - 0
Pendikspor
Genclerbirligi1 - 0
Kocaelispor
Ankara Keciorengucu0 - 1
Kocaelispor
Antalyaspor3 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor3 - 0
Iğdır FK
Boluspor1 - 3
KocaelisporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corum FK
Corum FK2 - 0
Yeni Malatyaspor
Sakaryaspor2 - 1
Corum FK
Başakşehir Futbol Kulübü4 - 1
Corum FK
Corum FK4 - 0
Bandirmaspor
Karagumruk1 - 0
Corum FK
Corum FK3 - 1
Umraniyespor
Corum FK3 - 1
Istanbulspor
Corum FK0 - 1
Konyaspor
Şanlıurfaspor0 - 0
Corum FK
Corum FK1 - 1
AnkaragucuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kocaelispor
#12#21#30#42#52#60#70
Corum FK
#10#20#31#42#52#60#70
Esenler Erokspor
Adanaspor