Turkish First League20:00 ngày 23/02/2025

Amedspor
4 - 0

Yeni Malatyaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
AmedsporChỉ sốYeni Malatyaspor
11Chỉ số 220
121Chỉ số 2410
2Chỉ số 32
302Chỉ số 2384
0Chỉ số 41
2Chỉ số 210
0Chỉ số 80
10Chỉ số 20
82Chỉ số 2518
Lineup
Đội hình trận đấu
Amedspor
Sơ đồ 4-1-4-1317211519652071102725
Đội hình xuất phát

E.Kardeşler#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.M.Uçar#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Yesil#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
U.Gezer#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Ö.Bayram#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Aydin#65 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Adekanye#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.B.Poko#71 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Orhan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Moreno#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Keita#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Keita#48

C.Keita#5
C.Keita#23

C.Keita#22
C.Keita#1

C.Keita#8
C.Keita#24

C.Keita#4

C.Keita#99

C.Keita#77
Yeni Malatyaspor
Sơ đồ 4-1-4-1135524327459862173
Đội hình xuất phát
Ç.Yıldızlı#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

E.Bayrakdar#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Ulaş#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Gök#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Eray Şişman#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Ö.Ataş#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
T.Garip#45 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Ünal#98 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Furkan Söyler#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Altunışık#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
U.Taniş#73 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
U.Taniş#46
U.Taniş#83
U.Taniş#47
U.Taniş#66
U.Taniş#99
U.Taniş#8

U.Taniş#25
U.Taniş#9
U.Taniş#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yeni Malatyaspor2 - 4
Amedspor
Yeni Malatyaspor2 - 4
Amedspor
Amedspor1 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 0
Amedspor
Amedspor0 - 0
Yeni MalatyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amedspor
Boluspor0 - 0
Amedspor
Amedspor2 - 1
Bandirmaspor
Kocaelispor1 - 0
Amedspor
Amedspor2 - 2
Sakaryaspor
Istanbulspor1 - 0
Amedspor
Amedspor1 - 1
Karagumruk
Amedspor1 - 0
Ankaragucu
Adanaspor0 - 0
Amedspor
Amedspor2 - 0
Umraniyespor
Alanyaspor3 - 2
AmedsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 6
Manisa Futbol Kulübü
Corum FK2 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 7
Erzurumspor FK
Ankara Keciorengucu7 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 1
Esenler Erokspor
Pendikspor4 - 0
Yeni Malatyaspor
Genclerbirligi3 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor2 - 4
Boluspor
Iğdır FK3 - 0
Yeni Malatyaspor
Adanaspor3 - 1
Yeni MalatyasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Amedspor
#14#23#30#42#510#60#70
Yeni Malatyaspor
#10#20#31#43#50#60#70
Şanlıurfaspor