Turkish First League00:30 ngày 07/03/2025

Umraniyespor
1 - 1

Kocaelispor
Lineup
Đội hình trận đấu
Umraniyespor
Sơ đồ 4-1-4-117097475577827239
Đội hình xuất phát

U.Adiyaman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Yildirim#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Cavaré#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Eser#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Kaplan#75 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Hoti#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Benny#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Göksu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Soukou#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Apaydın#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Yildirim#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Yildirim#22
P.Yildirim#17

P.Yildirim#81

P.Yildirim#10

P.Yildirim#20
P.Yildirim#16

P.Yildirim#35
P.Yildirim#99

P.Yildirim#93

P.Yildirim#19
Kocaelispor
Sơ đồ 4-1-4-1352258836174237210
Đội hình xuất phát

G.Değirmenci#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Oğuz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Appindangoyé#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Osmanpaşa#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Cinan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pedrinho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Çağlayan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Vuković#4 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Yalcin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Rivas#72 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Marcão#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Marcão#70

Marcão#34
Marcão#41

Marcão#8

Marcão#45

Marcão#15

Marcão#9

Marcão#20

Marcão#19
Marcão#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kocaelispor1 - 0
Umraniyespor
Umraniyespor1 - 0
Kocaelispor
Kocaelispor0 - 3
Umraniyespor
Umraniyespor1 - 0
Kocaelispor
Kocaelispor0 - 3
UmraniyesporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Umraniyespor
Bandirmaspor2 - 0
Umraniyespor
Umraniyespor0 - 0
Sakaryaspor
Adanaspor1 - 1
Umraniyespor
Umraniyespor2 - 1
Istanbulspor
Karagumruk1 - 0
Umraniyespor
Umraniyespor2 - 1
Ankaragucu
Umraniyespor1 - 0
Şanlıurfaspor
Corum FK3 - 1
Umraniyespor
Manisa Futbol Kulübü0 - 3
Umraniyespor
Umraniyespor0 - 0
Erzurumspor FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kocaelispor
Kocaelispor1 - 1
Istanbulspor
Kirklarelispor1 - 3
Kocaelispor
Şanlıurfaspor0 - 0
Kocaelispor
Kocaelispor2 - 0
Corum FK
Manisa Futbol Kulübü0 - 2
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 0
Amedspor
Kocaelispor0 - 2
Sivasspor
Erzurumspor FK1 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor3 - 0
Pendikspor
Genclerbirligi1 - 0
KocaelisporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Umraniyespor
#11#21#30#42#57#60#70
Kocaelispor
#11#20#31#44#511#60#70
Boluspor
Iğdır FK
Esenler Erokspor
Ankara Keciorengucu
Yeni Malatyaspor