Turkish First League17:30 ngày 22/02/2025

Şanlıurfaspor
0 - 0

Kocaelispor
Thống kê
Thống kê trận đấu
ŞanlıurfasporChỉ sốKocaelispor
98Chỉ số 2393
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
4Chỉ số 227
37Chỉ số 2447
6Chỉ số 26
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Şanlıurfaspor
Sơ đồ 3-4-1-235223019232268212910
Đội hình xuất phát

E.Tokotaev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Muscat#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Çelebi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Yardimci#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Camoglu#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
U.Ogundu#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.H.Acar#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Begić#82 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Bentley#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Kappel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.O.Wriedt#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.O.Wriedt#11
K.O.Wriedt#5
K.O.Wriedt#17
K.O.Wriedt#23
K.O.Wriedt#21

K.O.Wriedt#96
K.O.Wriedt#13

K.O.Wriedt#7

K.O.Wriedt#25
K.O.Wriedt#20
Kocaelispor
Sơ đồ 4-1-4-13532541915176232010
Đội hình xuất phát

G.Değirmenci#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Yilmaz#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Appindangoyé#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Vuković#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.E.Gedik#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Serbest#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Çağlayan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Pedrinho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Yalcin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Mendes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Marcão#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Marcão#41

Marcão#8

Marcão#45

Marcão#9

Marcão#72
Marcão#91
Marcão#18
Marcão#70

Marcão#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kocaelispor0 - 0
Şanlıurfaspor
Kocaelispor0 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 2
Kocaelispor
Kocaelispor2 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor1 - 1
KocaelisporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Şanlıurfaspor
Karagumruk1 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 1
Sakaryaspor
Bandirmaspor3 - 2
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor1 - 0
Istanbulspor
Umraniyespor1 - 0
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 1
Ankaragucu
Erzurumspor FK0 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 0
Corum FK
Manisa Futbol Kulübü2 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor2 - 1
PendiksporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kocaelispor
Kocaelispor2 - 0
Corum FK
Manisa Futbol Kulübü0 - 2
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 0
Amedspor
Kocaelispor0 - 2
Sivasspor
Erzurumspor FK1 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor3 - 0
Pendikspor
Genclerbirligi1 - 0
Kocaelispor
Ankara Keciorengucu0 - 1
Kocaelispor
Antalyaspor3 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor3 - 0
Iğdır FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Şanlıurfaspor
#10#20#30#41#56#60#70
Kocaelispor
#10#20#30#42#56#60#70
Boluspor
Esenler Erokspor
Adanaspor
Yeni Malatyaspor