Turkish First League20:00 ngày 15/02/2025

Yeni Malatyaspor
0 - 6

Manisa Futbol Kulübü
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yeni MalatyasporChỉ sốManisa Futbol Kulübü
0Chỉ số 80
2Chỉ số 222
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
24Chỉ số 2470
2Chỉ số 31
65Chỉ số 23107
3Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Yeni Malatyaspor
Sơ đồ 3-5-1-125222455698213739
Đội hình xuất phát

M.Salik#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Arslan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Ulaş#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Gök#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Bayrakdar#55 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Furkan Söyler#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
M.Ünal#98 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Altunışık#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Eray Şişman#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
U.Taniş#73 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
E.Savucu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Savucu#13
E.Savucu#27
E.Savucu#46
E.Savucu#83
E.Savucu#47
E.Savucu#45
E.Savucu#66
E.Savucu#99
E.Savucu#8
E.Savucu#33
Manisa Futbol Kulübü
Sơ đồ 4-2-3-11411525196082110723
Đội hình xuất phát

M.A.Uysal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Gürdal#41 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Arslanagic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Cissokho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Erdem#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Toure#60 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Gürbulak#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Diallo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Ramirez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Fofana#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Kiprit#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Kiprit#50
M.Kiprit#29

M.Kiprit#53

M.Kiprit#2

M.Kiprit#9

M.Kiprit#35

M.Kiprit#18
M.Kiprit#54
M.Kiprit#70
M.Kiprit#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Manisa Futbol Kulübü5 - 1
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 3
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü2 - 2
Yeni MalatyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yeni Malatyaspor
Corum FK2 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 7
Erzurumspor FK
Ankara Keciorengucu7 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 1
Esenler Erokspor
Pendikspor4 - 0
Yeni Malatyaspor
Genclerbirligi3 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor2 - 4
Boluspor
Iğdır FK3 - 0
Yeni Malatyaspor
Adanaspor3 - 1
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor1 - 3
KocaelisporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü0 - 2
Kocaelispor
Adanaspor2 - 1
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü2 - 2
Karagumruk
Sakaryaspor1 - 2
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü0 - 1
Istanbulspor
Manisa Futbol Kulübü0 - 3
Umraniyespor
Bandirmaspor2 - 3
Manisa Futbol Kulübü
Goztepe1 - 2
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü2 - 1
Şanlıurfaspor
Ankaragucu0 - 1
Manisa Futbol KulübüĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yeni Malatyaspor
#10#20#30#42#53#60#70
Manisa Futbol Kulübü
#16#22#30#41#54#60#70
Amedspor