Turkish First League00:00 ngày 11/04/2025

Adanaspor
1 - 4

Kocaelispor
Lineup
Đội hình trận đấu
Adanaspor
Sơ đồ 5-4-1877797222499921122016
Đội hình xuất phát

K.Celikay#87 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Koç#77 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Durmaz#97 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Kurucuk#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Sadiku#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

O.Matur#99 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Candeias#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Ivan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Donkor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ciss#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Cikalleshi#16 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Cikalleshi#17

S.Cikalleshi#11
S.Cikalleshi#25

S.Cikalleshi#26

S.Cikalleshi#98
S.Cikalleshi#19

S.Cikalleshi#5

S.Cikalleshi#64

S.Cikalleshi#7
S.Cikalleshi#4
Kocaelispor
Sơ đồ 4-1-4-1352258834726232010
Đội hình xuất phát

G.Değirmenci#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Oğuz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Appindangoyé#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Osmanpaşa#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Cinan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Vuković#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Rivas#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Pedrinho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Yalcin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Mendes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Marcão#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Marcão#70

Marcão#9

Marcão#15

Marcão#45

Marcão#17

Marcão#8

Marcão#41

Marcão#34
Marcão#18

Marcão#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kocaelispor2 - 0
Adanaspor
Kocaelispor3 - 0
Adanaspor
Kocaelispor1 - 0
Adanaspor
Adanaspor0 - 2
Kocaelispor
Kocaelispor4 - 1
Adanaspor
Adanaspor2 - 0
Kocaelispor
Adanaspor1 - 2
KocaelisporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Adanaspor
Sakaryaspor2 - 1
Adanaspor
Adanaspor0 - 2
Istanbulspor
Bandirmaspor1 - 0
Adanaspor
Adanaspor1 - 2
Karagumruk
Şanlıurfaspor1 - 2
Adanaspor
Adanaspor2 - 0
Ankaragucu
Corum FK1 - 1
Adanaspor
Adanaspor1 - 1
Umraniyespor
Ankara Keciorengucu3 - 0
Adanaspor
Adanaspor2 - 1
Manisa Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kocaelispor
Bandirmaspor2 - 2
Kocaelispor
Kocaelispor3 - 1
Sakaryaspor
Karagumruk1 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 1
Ankaragucu
Umraniyespor1 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 1
Istanbulspor
Kirklarelispor1 - 3
Kocaelispor
Şanlıurfaspor0 - 0
Kocaelispor
Kocaelispor2 - 0
Corum FK
Manisa Futbol Kulübü0 - 2
KocaelisporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Adanaspor
#11#20#30#42#53#60#70
Kocaelispor
#14#23#30#42#510#60#70
Genclerbirligi
Erzurumspor FK
Boluspor
Iğdır FK
Amedspor
Esenler Erokspor
Pendikspor
Yeni Malatyaspor