Turkish First League21:00 ngày 11/02/2025

Corum FK
2 - 0

Yeni Malatyaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Corum FKChỉ sốYeni Malatyaspor
0Chỉ số 40
136Chỉ số 2378
1Chỉ số 30
107Chỉ số 2419
6Chỉ số 221
71Chỉ số 2529
11Chỉ số 20
0Chỉ số 80
10Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Corum FK
Sơ đồ 4-2-3-1273432589196418999
Đội hình xuất phát

H.Akınay#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ćatić#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Landre#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Seven#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Turan#89 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

CDiniyev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Yazgan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

B.Süleyman#41 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Akkaynak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Karadağ#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Verheijdt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Verheijdt#18

T.Verheijdt#29

T.Verheijdt#5

T.Verheijdt#23

T.Verheijdt#1
T.Verheijdt#11

T.Verheijdt#22

T.Verheijdt#14

T.Verheijdt#92

T.Verheijdt#20
Yeni Malatyaspor
Sơ đồ 4-1-4-1256241627468662173
Đội hình xuất phát

M.Salik#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Furkan Söyler#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Ulaş#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Gök#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Ulusoy#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Ö.Ataş#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
H. Atcı#46 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
E.Nas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
M. Güler#66 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Altunışık#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
U.Taniş#73 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
U.Taniş#3
U.Taniş#83
U.Taniş#99
U.Taniş#9
U.Taniş#33
U.Taniş#13
U.Taniş#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Corum FK
Sakaryaspor2 - 1
Corum FK
Başakşehir Futbol Kulübü4 - 1
Corum FK
Corum FK4 - 0
Bandirmaspor
Karagumruk1 - 0
Corum FK
Corum FK3 - 1
Umraniyespor
Corum FK3 - 1
Istanbulspor
Corum FK0 - 1
Konyaspor
Şanlıurfaspor0 - 0
Corum FK
Corum FK1 - 1
Ankaragucu
Erzincanspor4 - 6
Corum FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 7
Erzurumspor FK
Ankara Keciorengucu7 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 1
Esenler Erokspor
Pendikspor4 - 0
Yeni Malatyaspor
Genclerbirligi3 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor2 - 4
Boluspor
Iğdır FK3 - 0
Yeni Malatyaspor
Adanaspor3 - 1
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor1 - 3
Kocaelispor
Bandirmaspor2 - 0
Yeni MalatyasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Corum FK
#12#21#30#41#511#60#70
Yeni Malatyaspor
#10#20#30#40#50#60#70
Amedspor
Manisa Futbol Kulübü