Turkish First League23:00 ngày 08/02/2025

Kocaelispor
1 - 0

Amedspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
KocaelisporChỉ sốAmedspor
45Chỉ số 2453
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
83Chỉ số 2399
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
3Chỉ số 30
6Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Kocaelispor
Sơ đồ 4-1-4-13522588196178232010
Đội hình xuất phát

G.Değirmenci#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Oğuz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Appindangoyé#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Osmanpaşa#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.E.Gedik#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pedrinho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Çağlayan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Celik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Yalcin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Mendes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Marcão#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Marcão#70
Marcão#41

Marcão#32

Marcão#4

Marcão#45

Marcão#15

Marcão#9
Marcão#91
Marcão#18

Marcão#3
Amedspor
Sơ đồ 4-1-4-13172115196208112725
Đội hình xuất phát

E.Kardeşler#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.M.Uçar#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Yesil#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
U.Gezer#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Ö.Bayram#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Cassubie#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Adekanye#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Lourenco#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Traore#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Moreno#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Keita#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Keita#24

C.Keita#99

C.Keita#77

C.Keita#5
C.Keita#23

C.Keita#22
C.Keita#1

C.Keita#35

C.Keita#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Amedspor3 - 0
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 2
Amedspor
Amedspor3 - 0
Kocaelispor
Kocaelispor2 - 1
Amedspor
Amedspor2 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 0
Amedspor
Amedspor2 - 1
Kocaelispor
Amedspor1 - 2
Kocaelispor
Kocaelispor2 - 0
AmedsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kocaelispor
Kocaelispor0 - 2
Sivasspor
Erzurumspor FK1 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor3 - 0
Pendikspor
Genclerbirligi1 - 0
Kocaelispor
Ankara Keciorengucu0 - 1
Kocaelispor
Antalyaspor3 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor3 - 0
Iğdır FK
Boluspor1 - 3
Kocaelispor
Corluspor2 - 3
Kocaelispor
Kocaelispor0 - 2
Esenler EroksporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amedspor
Amedspor2 - 2
Sakaryaspor
Istanbulspor1 - 0
Amedspor
Amedspor1 - 1
Karagumruk
Amedspor1 - 0
Ankaragucu
Adanaspor0 - 0
Amedspor
Amedspor2 - 0
Umraniyespor
Alanyaspor3 - 2
Amedspor
Corum FK1 - 1
Amedspor
Amedspor2 - 1
Şanlıurfaspor
Amedspor0 - 0
Adana 1954Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kocaelispor
#11#21#30#43#53#60#70
Amedspor
#10#20#30#40#51#60#70
Bandirmaspor
Manisa Futbol Kulübü
Yeni Malatyaspor