Turkish First League17:30 ngày 01/02/2025

Erzurumspor FK
1 - 1

Kocaelispor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Erzurumspor FKChỉ sốKocaelispor
0Chỉ số 80
1Chỉ số 21
5Chỉ số 222
4Chỉ số 31
37Chỉ số 2429
114Chỉ số 2362
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Erzurumspor FK
Sơ đồ 3-4-1-216532222125815911011
Đội hình xuất phát

A.Dadakdeniz#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Ovacıklı#53 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Yumlu#22 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Akbaş#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Roshi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Azubuike#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Akgün#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Giorbelidze#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Teklić#91 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

E.Tozlu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Mamba#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mamba#4

S.Mamba#20
S.Mamba#29

S.Mamba#18

S.Mamba#17

S.Mamba#3

S.Mamba#9

S.Mamba#77

S.Mamba#88

S.Mamba#1
Kocaelispor
Sơ đồ 4-3-1-23522588198156231720
Đội hình xuất phát

G.Değirmenci#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Oğuz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Appindangoyé#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Osmanpaşa#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.E.Gedik#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Celik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Serbest#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Pedrinho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Yalcin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

O.Çağlayan#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Mendes#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Mendes#34

R.Mendes#9
R.Mendes#18

R.Mendes#3
R.Mendes#70

R.Mendes#45

R.Mendes#4

R.Mendes#32

R.Mendes#10
R.Mendes#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kocaelispor1 - 0
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK0 - 0
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 1
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK1 - 0
Kocaelispor
Kocaelispor2 - 0
Erzurumspor FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Erzurumspor FK
Ankaragucu1 - 2
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK2 - 0
Bandirmaspor
Erzurumspor FK0 - 1
Şanlıurfaspor
Erzurumspor FK0 - 1
Goztepe
Umraniyespor0 - 0
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK0 - 0
Sakaryaspor
Erzurumspor FK2 - 0
Sakaryaspor
Istanbulspor3 - 2
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK1 - 0
Adanaspor
Erzurumspor FK3 - 2
Ayvalikgucu BelediyesporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kocaelispor
Kocaelispor3 - 0
Pendikspor
Genclerbirligi1 - 0
Kocaelispor
Ankara Keciorengucu0 - 1
Kocaelispor
Antalyaspor3 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor3 - 0
Iğdır FK
Boluspor1 - 3
Kocaelispor
Corluspor2 - 3
Kocaelispor
Kocaelispor0 - 2
Esenler Erokspor
Yeni Malatyaspor1 - 3
Kocaelispor
Kocaelispor2 - 0
AdanasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Erzurumspor FK
#11#20#30#44#51#60#70
Kocaelispor
#11#21#30#41#51#60#70
Karagumruk
Amedspor
Corum FK
Manisa Futbol Kulübü