Turkish Cup17:00 ngày 04/02/2025

Kocaelispor
0 - 2

Sivasspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
KocaelisporChỉ sốSivasspor
1Chỉ số 32
76Chỉ số 2393
7Chỉ số 27
0Chỉ số 80
5Chỉ số 226
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 40
44Chỉ số 2467
1Chỉ số 219
Lineup
Đội hình trận đấu
Kocaelispor
Sơ đồ 4-4-23432414437045418910
Đội hình xuất phát

B.A.Şen#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Yilmaz#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Öztonga#41 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Mikdat Çil#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Cinan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Alıcı#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Tunali#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Vuković#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
F.Gedik#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sagat#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Marcão#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Marcão#89

Marcão#8

Marcão#17

Marcão#23

Marcão#15
Marcão#91
Sivasspor
Sơ đồ 4-2-3-11323445390158025102246
Đội hình xuất phát

D.Nikolić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Okumuş#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Poungouras#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Emirhan Başyiğit#53 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Turgunboev#90 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bieganski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Bekiroğlu#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Oguzhan Aksoy#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Pritchard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Simić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Böke#46 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Böke#12

B.Böke#58
B.Böke#99
B.Böke#7

B.Böke#26

B.Böke#27
B.Böke#88

B.Böke#66

B.Böke#21
B.Böke#74
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trabzonspor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Iskenderunspor | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Alanyaspor | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Caykur Rizespor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Karagumruk | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Ankaragucu | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fenerbahce | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Goztepe | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 3 | Istanbulspor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Gaziantep Futbol Kulübü | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Erzurumspor FK | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 6 | Kasimpasa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Konyaspor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Galatasaray | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Başakşehir Futbol Kulübü | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Eyupspor | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Corum FK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Boluspor | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Besiktas JK | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Bodrum FK | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Sivasspor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Antalyaspor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Kocaelispor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Kirklarelispor | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kocaelispor
Erzurumspor FK1 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor3 - 0
Pendikspor
Genclerbirligi1 - 0
Kocaelispor
Ankara Keciorengucu0 - 1
Kocaelispor
Antalyaspor3 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor3 - 0
Iğdır FK
Boluspor1 - 3
Kocaelispor
Corluspor2 - 3
Kocaelispor
Kocaelispor0 - 2
Esenler Erokspor
Yeni Malatyaspor1 - 3
KocaelisporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sivasspor
Eyupspor1 - 0
Sivasspor
Sivasspor5 - 2
Kayserispor
Trabzonspor4 - 0
Sivasspor
Sivasspor1 - 1
Alanyaspor
Sivasspor0 - 1
Besiktas JK
Sivasspor0 - 0
Samsunspor
Ankara Keciorengucu1 - 4
Sivasspor
Bodrum FK2 - 0
Sivasspor
Sivasspor2 - 3
Galatasaray
Antalyaspor2 - 1
SivassporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kocaelispor
#10#20#31#41#57#60#70
Sivasspor
#12#21#30#42#57#60#70
Iskenderunspor
Caykur Rizespor
Karagumruk
Ankaragucu
Fenerbahce
Goztepe
Istanbulspor
Gaziantep Futbol Kulübü
Kasimpasa
Konyaspor
Başakşehir Futbol Kulübü
Corum FK
Kirklarelispor