Turkish First League23:00 ngày 26/01/2025

Kocaelispor
3 - 0

Pendikspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
KocaelisporChỉ sốPendikspor
3Chỉ số 32
4Chỉ số 214
53Chỉ số 2416
60Chỉ số 2540
10Chỉ số 225
131Chỉ số 2356
0Chỉ số 41
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Kocaelispor
Sơ đồ 4-1-4-13522588196178232010
Đội hình xuất phát

G.Değirmenci#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Oğuz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Appindangoyé#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Osmanpaşa#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.E.Gedik#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pedrinho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Çağlayan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Celik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Yalcin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Mendes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Marcão#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marcão#34
Marcão#41

Marcão#32

Marcão#4

Marcão#45

Marcão#15
Marcão#70

Marcão#3
Marcão#18

Marcão#9
Pendikspor
Sơ đồ 4-2-3-1166533641820602890
Đội hình xuất phát

E.Canpolat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Doğan#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Sulungoz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Öztürk#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Sequeira#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Özdemir#41 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

H.Kilic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Keskin#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Karadeniz#60 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.D.Valle#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Eze#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Eze#27

E.Eze#19
E.Eze#73

E.Eze#21

E.Eze#98

E.Eze#81

E.Eze#23

E.Eze#30

E.Eze#11
E.Eze#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pendikspor1 - 2
Kocaelispor
Kocaelispor2 - 0
Pendikspor
Kocaelispor2 - 1
Pendikspor
Pendikspor0 - 0
Kocaelispor
Pendikspor2 - 2
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 0
Pendikspor
Kocaelispor1 - 1
Pendikspor
Pendikspor1 - 2
KocaelisporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kocaelispor
Genclerbirligi1 - 0
Kocaelispor
Ankara Keciorengucu0 - 1
Kocaelispor
Antalyaspor3 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor3 - 0
Iğdır FK
Boluspor1 - 3
Kocaelispor
Corluspor2 - 3
Kocaelispor
Kocaelispor0 - 2
Esenler Erokspor
Yeni Malatyaspor1 - 3
Kocaelispor
Kocaelispor2 - 0
Adanaspor
Kocaelispor2 - 2
BandirmasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pendikspor
Pendikspor4 - 0
Yeni Malatyaspor
Pendikspor1 - 1
Bandirmaspor
Karagumruk0 - 2
Pendikspor
Pendikspor1 - 1
Istanbulspor
Şanlıurfaspor2 - 1
Pendikspor
Pendikspor3 - 0
Sakaryaspor
Ankaragucu1 - 1
Pendikspor
Pendikspor2 - 2
Umraniyespor
Corum FK1 - 0
Pendikspor
Pendikspor1 - 0
Manisa Futbol KulübüĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kocaelispor
#13#20#30#43#54#60#70
Pendikspor
#10#20#31#42#52#60#70
Erzurumspor FK
Amedspor