Turkish Cup22:00 ngày 05/02/2025

Caykur Rizespor
2 - 1

Ankaragucu
Lineup
Đội hình trận đấu
Caykur Rizespor
Sơ đồ 4-1-4-1137452518108177715
Đội hình xuất phát

T.Çetin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sahin#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Karapo#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Aliqulov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Hojer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Muhamed Buljubašić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Olawoyin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Varesanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Bulut#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Zeqiri#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Jurecka#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Jurecka#28

V.Jurecka#97

V.Jurecka#20

V.Jurecka#4

V.Jurecka#54

V.Jurecka#6

V.Jurecka#9

V.Jurecka#90

V.Jurecka#40
V.Jurecka#95
Ankaragucu
Sơ đồ 4-1-4-11773059040191023709
Đội hình xuất phát

E.Ersu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Bilazer#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Kesik#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Coelho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Şimşek#90 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.E.Gültekin#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Astanakulov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Rakoczy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.K.Guneren#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Enes·Tepecik#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Bajić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Bajić#92
R.Bajić#97
R.Bajić#81
R.Bajić#68
R.Bajić#51
R.Bajić#72
R.Bajić#91

R.Bajić#28
R.Bajić#35

R.Bajić#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trabzonspor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Iskenderunspor | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Alanyaspor | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Caykur Rizespor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Karagumruk | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Ankaragucu | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fenerbahce | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Goztepe | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 3 | Istanbulspor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Gaziantep Futbol Kulübü | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Erzurumspor FK | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 6 | Kasimpasa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Konyaspor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Galatasaray | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Başakşehir Futbol Kulübü | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Eyupspor | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Corum FK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Boluspor | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Besiktas JK | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Bodrum FK | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Sivasspor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Antalyaspor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Kocaelispor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Kirklarelispor | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Caykur Rizespor2 - 2
Ankaragucu
Ankaragucu3 - 1
Caykur Rizespor
Ankaragucu1 - 1
Caykur Rizespor
Ankaragucu1 - 1
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor5 - 3
Ankaragucu
Ankaragucu2 - 1
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor2 - 0
Ankaragucu
Ankaragucu2 - 2
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu2 - 4
Caykur RizesporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caykur Rizespor
Fenerbahce3 - 2
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor3 - 2
Adana Demirspor
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 0
Caykur Rizespor
Atakas Hatayspor1 - 2
Caykur Rizespor
Karagumruk1 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 1
Besiktas JK
Goztepe3 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor6 - 0
Belediye Vanspor
Caykur Rizespor1 - 1
Konyaspor
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 0
Caykur RizesporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ankaragucu
Umraniyespor2 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu1 - 2
Erzurumspor FK
Şanlıurfaspor0 - 1
Ankaragucu
Amedspor1 - 0
Ankaragucu
Ankaragucu1 - 1
Iskenderunspor
Ankaragucu2 - 0
Ankara Keciorengucu
Corum FK1 - 1
Ankaragucu
Menemen Belediye Spor2 - 3
Ankaragucu
Ankaragucu0 - 1
Manisa Futbol Kulübü
Boluspor2 - 3
AnkaragucuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Caykur Rizespor
#12#22#30#40#58#60#70
Ankaragucu
#11#20#30#40#54#60#70
Trabzonspor
Alanyaspor
Istanbulspor
Kasimpasa
Galatasaray
Eyupspor
Bodrum FK
Sivasspor
Antalyaspor
Kocaelispor
Kirklarelispor