Norwegian Eliteserien19:00 ngày 19/07/2025

KFUM Oslo
2 - 0

Brann
Thống kê
Thống kê trận đấu
KFUM OsloChỉ sốBrann
8Chỉ số 2213
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
84Chỉ số 23106
1Chỉ số 34
3Chỉ số 210
1Chỉ số 41
48Chỉ số 2466
Lineup
Đội hình trận đấu
KFUM Oslo
Sơ đồ 3-4-313215148251642911
Đội hình xuất phát

E.Odegaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Aleesami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Schneider#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Tønnessen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Hoseth#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Hestnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Sandal#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hjorth#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Hickson#42 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.A.Hummelvoll-Nunez#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

O.Okeke#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Okeke#6

O.Okeke#5

O.Okeke#17

O.Okeke#12

O.Okeke#22

O.Okeke#28

O.Okeke#4

O.Okeke#33

O.Okeke#26
Brann
Sơ đồ 4-3-31212643171910814117
Đội hình xuất phát

M.Dyngeland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.DeRoeve#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Helland#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Holten#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Soltvedt#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.A.Gudmundsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Kornvig#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.H.Myhre#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

U.Mathisen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Finne#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Hansen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hansen#32

M.Hansen#22

M.Hansen#18

M.Hansen#23

M.Hansen#27

M.Hansen#41

M.Hansen#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brann2 - 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo0 - 0
Brann
Brann4 - 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 5
Brann
KFUM Oslo1 - 0
BrannĐối chiếu
Phong độ gần đây của KFUM Oslo
Haugesund0 - 2
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 1
Bryne
Molde2 - 3
KFUM Oslo
Lillestrom2 - 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo5 - 0
Stromsgodset
KFUM Oslo1 - 0
Ham-Kam
Rosenborg1 - 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo0 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Bryne0 - 2
KFUM Oslo
Fredrikstad1 - 0
KFUM OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brann
Brann3 - 1
Viking
Ham-Kam1 - 1
Brann
Brann1 - 0
Sandefjord
FK Bodo/Glimt3 - 0
Brann
Brann4 - 1
Kristiansund BK
Brann4 - 2
Kristiansund BK
Brann0 - 3
Molde
Haugesund0 - 2
Brann
Brann2 - 2
Sarpsborg 08
Brann0 - 0
RosenborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KFUM Oslo
#12#22#31#41#54#60#70
Brann
#10#20#31#44#511#60#70
Tromso IL