Norwegian Eliteserien22:00 ngày 01/06/2025

Rosenborg
1 - 1

KFUM Oslo
Thống kê
Thống kê trận đấu
RosenborgChỉ sốKFUM Oslo
0Chỉ số 40
93Chỉ số 2362
4Chỉ số 225
53Chỉ số 2547
42Chỉ số 2418
1Chỉ số 218
2Chỉ số 32
6Chỉ số 24
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Rosenborg
Sơ đồ 4-3-3124231951087189
Đội hình xuất phát

S.Tangvik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.D.Reitan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Racic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Jenssen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pereira#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Zeidan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Selnaes#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

I.Fossum#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Broholm#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.J.Holm#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Saeter#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Saeter#39

O.Saeter#17

O.Saeter#6

O.Saeter#15

O.Saeter#22

O.Saeter#12

O.Saeter#45

O.Saeter#35

O.Saeter#38
KFUM Oslo
Sơ đồ 5-4-1114351516427252211
Đội hình xuất phát

E.Odegaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hoseth#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Aleesami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Berglie#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Tønnessen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Hjorth#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Hickson#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Rasch#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Sandal#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.M.Kristensen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Okeke#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Okeke#6

O.Okeke#2

O.Okeke#19

O.Okeke#33

O.Okeke#4

O.Okeke#28

O.Okeke#9

O.Okeke#17

O.Okeke#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rosenborg
Fredrikstad0 - 2
Rosenborg
FK Bodo/Glimt4 - 0
Rosenborg
Kongsvinger2 - 2
Rosenborg
Rosenborg1 - 0
Haugesund
Brann0 - 0
Rosenborg
Tromsdalen0 - 5
Rosenborg
Rosenborg3 - 0
Bryne
Rosenborg1 - 1
Kristiansund BK
Rosenborg0 - 0
Molde
Strindheim IL0 - 3
RosenborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của KFUM Oslo
KFUM Oslo0 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Bryne0 - 2
KFUM Oslo
Fredrikstad1 - 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 3
Tromso IL
Tromso IL0 - 1
KFUM Oslo
Ham-Kam0 - 0
KFUM Oslo
FK Bodo/Glimt3 - 0
KFUM Oslo
Ready0 - 3
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 3
Sarpsborg 08
Grei1 - 5
KFUM OsloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rosenborg
#11#20#30#42#56#60#70
KFUM Oslo
#11#20#30#42#54#60#70
Viking
Sandefjord
Stromsgodset