Norwegian Eliteserien00:00 ngày 01/07/2025

Brann
1 - 0

Sandefjord
Lineup
Đội hình trận đấu
Brann
Sơ đồ 4-3-31231710266148202711
Đội hình xuất phát

M.Dyngeland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.B.Pedersen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Soltvedt#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Kornvig#10 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Helland#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Sery#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

U.Mathisen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.H.Myhre#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Heggebo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.B.Sande#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Finne#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Finne#43

B.Finne#12

B.Finne#33

B.Finne#21

B.Finne#19

B.Finne#32

B.Finne#7

B.Finne#2
Sandefjord
Sơ đồ 4-1-4-130424717187862723
Đội hình xuất phát

E.Hadaya#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.C.Pedersen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Smajlovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kristiansen#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Cheng#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Ottosson#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

E·Patoulidis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Dzabic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Mork#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.M.Dunsby#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.I.Sigurdarson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.I.Sigurdarson#3

S.I.Sigurdarson#14

S.I.Sigurdarson#19

S.I.Sigurdarson#10

S.I.Sigurdarson#11

S.I.Sigurdarson#43

S.I.Sigurdarson#1

S.I.Sigurdarson#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sandefjord2 - 2
Brann
Brann2 - 1
Sandefjord
Sandefjord1 - 1
Brann
Brann0 - 0
Sandefjord
Brann3 - 0
Sandefjord
Sandefjord2 - 2
Brann
Brann3 - 2
Sandefjord
Sandefjord3 - 3
Brann
Brann3 - 1
Sandefjord
Brann1 - 1
SandefjordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brann
FK Bodo/Glimt3 - 0
Brann
Brann4 - 1
Kristiansund BK
Brann4 - 2
Kristiansund BK
Brann0 - 3
Molde
Haugesund0 - 2
Brann
Brann2 - 2
Sarpsborg 08
Brann0 - 0
Rosenborg
Bryne1 - 1
Brann
Vålerenga Fotball Elite2 - 4
Brann
Brann3 - 2
BryneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandefjord
Sandefjord4 - 0
Haugesund
Bryne3 - 2
Sandefjord
Sandefjord3 - 2
Stromsgodset
Viking3 - 1
Sandefjord
Sandefjord2 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Sarpsborg 083 - 1
Sandefjord
Tromso IL0 - 1
Sandefjord
Sandefjord2 - 0
Ham-Kam
Orn-Horten0 - 2
Sandefjord
Fredrikstad3 - 1
SandefjordĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brann
#11#20#30#41#59#60#70
Sandefjord
#10#20#30#42#53#60#70
KFUM Oslo