Norwegian Eliteserien00:00 ngày 27/05/2025

KFUM Oslo
0 - 1

Vålerenga Fotball Elite
Thống kê
Thống kê trận đấu
KFUM OsloChỉ sốVålerenga Fotball Elite
46Chỉ số 2442
84Chỉ số 23115
5Chỉ số 210
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
3Chỉ số 32
1Chỉ số 40
11Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
KFUM Oslo
Sơ đồ 3-5-213515148725162211
Đội hình xuất phát

E.Odegaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Aleesami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Berglie#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Tønnessen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Hoseth#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Hestnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Rasch#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

S.Sandal#25 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Hjorth#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.M.Kristensen#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Okeke#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Okeke#2

O.Okeke#19

O.Okeke#26

O.Okeke#33

O.Okeke#4

O.Okeke#28

O.Okeke#42

O.Okeke#17

O.Okeke#12
Vålerenga Fotball Elite
Sơ đồ 4-3-321645527152910268011
Đội hình xuất phát

M.SmelhusSjoeng#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.E.Hedenstad#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Olsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Jarl#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Nogueira#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Hagen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.B.Ambina#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Lange#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Thorvaldsen#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Brajanac#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Sörensen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Sörensen#22

E.Sörensen#5

E.Sörensen#1

E.Sörensen#20

E.Sörensen#14

E.Sörensen#23

E.Sörensen#9

E.Sörensen#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của KFUM Oslo
Bryne0 - 2
KFUM Oslo
Fredrikstad1 - 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 3
Tromso IL
Tromso IL0 - 1
KFUM Oslo
Ham-Kam0 - 0
KFUM Oslo
FK Bodo/Glimt3 - 0
KFUM Oslo
Ready0 - 3
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 3
Sarpsborg 08
Grei1 - 5
KFUM Oslo
Viking3 - 1
KFUM OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
Ham-Kam
Sandefjord2 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite2 - 4
Brann
Kristiansund BK0 - 2
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite0 - 2
Rosenborg
Gamle Oslo1 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Fredrikstad2 - 0
Vålerenga Fotball Elite
Sarpsborg 081 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite3 - 1
Viking
Brann2 - 1
Vålerenga Fotball EliteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KFUM Oslo
#10#20#31#43#55#60#70
Vålerenga Fotball Elite
#11#20#30#42#510#60#70
Molde
Stromsgodset
Haugesund