Norwegian Eliteserien23:00 ngày 16/05/2025

Fredrikstad
1 - 0

KFUM Oslo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FredrikstadChỉ sốKFUM Oslo
1Chỉ số 212
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
78Chỉ số 23106
39Chỉ số 2561
5Chỉ số 226
40Chỉ số 2451
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Fredrikstad
Sơ đồ 5-3-23016221215420611913
Đội hình xuất phát

J.Fischer#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Eid#16 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Woledzi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

U.Fredriksen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Fall#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Molde#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

O.Øhlenschlæger#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Owusu#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

P.Metcalfe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Holten#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Sørløkk#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Sørløkk#18

S.Sørløkk#7

S.Sørløkk#3

S.Sørløkk#19

S.Sørløkk#5

S.Sørløkk#23

S.Sørløkk#21

S.Sørløkk#40

S.Sørløkk#1
KFUM Oslo
Sơ đồ 3-4-2-113415168714221025
Đội hình xuất phát

E.Odegaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Aleesami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.L.Njie#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Tønnessen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J. Hjorth#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Hestnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Rasch#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

H.Hoseth#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.M.Kristensen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Nije#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Sandal#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Sandal#2

S.Sandal#17

S.Sandal#5

S.Sandal#19

S.Sandal#26

S.Sandal#11

S.Sandal#33

S.Sandal#28

S.Sandal#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fredrikstad0 - 1
KFUM Oslo
Fredrikstad0 - 0
KFUM Oslo
Fredrikstad0 - 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 4
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo2 - 1
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 0
KFUM Oslo
Fredrikstad2 - 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo2 - 1
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 2
KFUM OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fredrikstad
Kristiansund BK0 - 1
Fredrikstad
Pors Grenland1 - 3
Fredrikstad
Haugesund0 - 0
Fredrikstad
Flint0 - 5
Fredrikstad
Fredrikstad3 - 1
Sandefjord
Sarpsborg FK0 - 4
Fredrikstad
Fredrikstad2 - 0
Vålerenga Fotball Elite
Rosenborg1 - 0
Fredrikstad
Fredrikstad3 - 0
Brann
Fredrikstad1 - 0
LillestromĐối chiếu
Phong độ gần đây của KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 3
Tromso IL
Tromso IL0 - 1
KFUM Oslo
Ham-Kam0 - 0
KFUM Oslo
FK Bodo/Glimt3 - 0
KFUM Oslo
Ready0 - 3
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 3
Sarpsborg 08
Grei1 - 5
KFUM Oslo
Viking3 - 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo3 - 1
Sandefjord
Stromsgodset2 - 1
KFUM OsloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fredrikstad
#11#21#30#41#54#60#70
KFUM Oslo
#10#20#30#42#56#60#70
Molde
Bryne