Norwegian Eliteserien23:00 ngày 16/05/2025

Brann
2 - 2

Sarpsborg 08
Thống kê
Thống kê trận đấu
BrannChỉ sốSarpsborg 08
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
6Chỉ số 216
0Chỉ số 31
87Chỉ số 2431
8Chỉ số 227
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
118Chỉ số 2373
Lineup
Đội hình trận đấu
Brann
Sơ đồ 4-3-3126362319108272011
Đội hình xuất phát

M.Dyngeland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Helland#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Knudsen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Sery#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.B.Pedersen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.A.Gudmundsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Kornvig#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.H.Myhre#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.B.Sande#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Heggebo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Finne#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Finne#17

B.Finne#14

B.Finne#43

B.Finne#7

B.Finne#32

B.Finne#21

B.Finne#12

B.Finne#41

B.Finne#15
Sarpsborg 08
Sơ đồ 4-2-3-1132230208616102711
Đội hình xuất phát

Mamour Ndiaye#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Wichne#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Koch#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.T.Uchenna#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Reinhardsen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Christiansen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Sher#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Carstensen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Tangen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Orjasaeter#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Karlsbakk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Karlsbakk#5

D.Karlsbakk#18

D.Karlsbakk#4

D.Karlsbakk#7

D.Karlsbakk#29

D.Karlsbakk#22

D.Karlsbakk#3

D.Karlsbakk#13

D.Karlsbakk#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brann1 - 3
Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 1
Brann
Brann1 - 0
Sarpsborg 08
Sarpsborg 082 - 1
Brann
Brann3 - 3
Sarpsborg 08
Brann2 - 1
Sarpsborg 08
Sarpsborg 080 - 0
Brann
Brann1 - 1
Sarpsborg 08
Sarpsborg 080 - 1
Brann
Sarpsborg 081 - 1
BrannĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brann
Brann0 - 0
Rosenborg
Bryne1 - 1
Brann
Vålerenga Fotball Elite2 - 4
Brann
Brann3 - 2
Bryne
Bjarg0 - 2
Brann
Stromsgodset1 - 2
Brann
Varegg0 - 6
Brann
Brann2 - 1
Stromsgodset
Brann3 - 1
Tromso IL
Fredrikstad3 - 0
BrannĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sarpsborg 08
Sarpsborg 084 - 0
Ham-Kam
Sarpsborg 083 - 1
Sandefjord
Viking0 - 0
Sarpsborg 08
Sarpsborg 082 - 3
Stromsgodset
Gamle Oslo1 - 6
Sarpsborg 08
KFUM Oslo1 - 3
Sarpsborg 08
Sprint-Jeloy0 - 4
Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Molde0 - 2
Sarpsborg 08
Hacken0 - 4
Sarpsborg 08Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brann
#12#21#30#40#510#60#70
Sarpsborg 08
#12#21#30#41#52#60#70
FK Bodo/Glimt
Kristiansund BK
Haugesund