Norwegian Eliteserien00:15 ngày 14/07/2025

Brann
3 - 1

Viking
Thống kê
Thống kê trận đấu
BrannChỉ sốViking
1Chỉ số 40
102Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
10Chỉ số 224
5Chỉ số 22
5Chỉ số 213
44Chỉ số 2556
53Chỉ số 2454
Lineup
Đội hình trận đấu
Brann
Sơ đồ 4-3-3123266171910814117
Đội hình xuất phát

M.Dyngeland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.B.Pedersen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Helland#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Sery#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Soltvedt#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.A.Gudmundsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Kornvig#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.H.Myhre#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

U.Mathisen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Finne#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Hansen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hansen#27

M.Hansen#41

M.Hansen#12

M.Hansen#21

M.Hansen#32

M.Hansen#43

M.Hansen#22

M.Hansen#40
Viking
Sơ đồ 4-1-4-11352125248107193320
Đội hình xuất phát

K.Klaesson#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Heggheim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.B.Baertelsen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Falchener#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Auklend#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Z.Tripić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

S.Svendsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Askildsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Hansen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Christiansen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Christiansen#2

P.Christiansen#1
P.Christiansen#35

P.Christiansen#28

P.Christiansen#26

P.Christiansen#31

P.Christiansen#27

P.Christiansen#3

P.Christiansen#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brann2 - 2
Viking
Brann1 - 1
Viking
Viking1 - 1
Brann
Brann0 - 2
Viking
Viking3 - 1
Brann
Brann0 - 2
Viking
Viking3 - 1
Brann
Viking2 - 0
Brann
Brann3 - 0
Viking
Brann1 - 5
VikingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brann
Ham-Kam1 - 1
Brann
Brann1 - 0
Sandefjord
FK Bodo/Glimt3 - 0
Brann
Brann4 - 1
Kristiansund BK
Brann4 - 2
Kristiansund BK
Brann0 - 3
Molde
Haugesund0 - 2
Brann
Brann2 - 2
Sarpsborg 08
Brann0 - 0
Rosenborg
Bryne1 - 1
BrannĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viking
Sarpsborg 081 - 0
Viking
Viking1 - 0
Stromsgodset
Rosenborg1 - 1
Viking
Aalesund FK0 - 1
Viking
Viking3 - 0
Fredrikstad
Molde0 - 1
Viking
FK Bodo/Glimt2 - 4
Viking
Kristiansund BK0 - 1
Viking
Asane Fotball0 - 7
Viking
Viking3 - 1
SandefjordĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brann
#13#22#31#42#55#60#70
Viking
#11#20#30#44#52#60#70
Tromso IL
Vålerenga Fotball Elite
KFUM Oslo