Norwegian Eliteserien19:00 ngày 05/07/2025

Ham-Kam
1 - 1

Brann
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ham-KamChỉ sốBrann
36Chỉ số 2564
76Chỉ số 23105
41Chỉ số 2474
5Chỉ số 229
1Chỉ số 81
4Chỉ số 215
0Chỉ số 30
1Chỉ số 28
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Ham-Kam
Sơ đồ 3-5-212142326221811651910
Đội hình xuất phát

M.Sandberg#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Mares#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Sjolstad#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.I.Bjarnason#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Nilsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Simenstad#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Soras#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Roaldsöy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Ekeroth#5 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.S.Lien#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.D.Mawa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.D.Mawa#2

M.D.Mawa#20

M.D.Mawa#17
M.D.Mawa#33

M.D.Mawa#24

M.D.Mawa#7

M.D.Mawa#30

M.D.Mawa#34

M.D.Mawa#15
Brann
Sơ đồ 4-3-3123266171910872711
Đội hình xuất phát

M.Dyngeland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.B.Pedersen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Helland#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Sery#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Soltvedt#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.A.Gudmundsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Kornvig#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.H.Myhre#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.Hansen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.B.Sande#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Finne#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Finne#33

B.Finne#12

B.Finne#21

B.Finne#32

B.Finne#2

B.Finne#43

B.Finne#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ham-Kam1 - 2
Brann
Brann1 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 2
Brann
Brann2 - 1
Ham-Kam
Brann4 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 0
Brann
Brann2 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam4 - 0
Brann
Ham-Kam1 - 1
Brann
Brann2 - 0
Ham-KamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ham-Kam
Bryne1 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 3
Tromso IL
KFUM Oslo1 - 0
Ham-Kam
Stromsgodset0 - 3
Ham-Kam
Ham-Kam2 - 1
Molde
Aalesund FK2 - 2
Ham-Kam
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
Ham-Kam
Sarpsborg 084 - 0
Ham-Kam
Lyn Oslo0 - 2
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 0
KFUM OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brann
Brann1 - 0
Sandefjord
FK Bodo/Glimt3 - 0
Brann
Brann4 - 1
Kristiansund BK
Brann4 - 2
Kristiansund BK
Brann0 - 3
Molde
Haugesund0 - 2
Brann
Brann2 - 2
Sarpsborg 08
Brann0 - 0
Rosenborg
Bryne1 - 1
Brann
Vålerenga Fotball Elite2 - 4
BrannĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ham-Kam
#11#21#30#40#51#60#70
Brann
#11#20#30#40#58#60#70
Viking
Fredrikstad