Norwegian Eliteserien19:30 ngày 11/05/2025

Brann
0 - 0

Rosenborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
BrannChỉ sốRosenborg
0Chỉ số 40
136Chỉ số 2356
0Chỉ số 80
8Chỉ số 26
113Chỉ số 2426
2Chỉ số 213
2Chỉ số 32
68Chỉ số 2532
11Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Brann
Sơ đồ 4-3-3126362319108112027
Đội hình xuất phát

M.Dyngeland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Helland#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Knudsen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Sery#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.B.Pedersen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.A.Gudmundsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Kornvig#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.H.Myhre#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Finne#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Heggebo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.B.Sande#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.B.Sande#15

M.B.Sande#17

M.B.Sande#43

M.B.Sande#2

M.B.Sande#7

M.B.Sande#32

M.B.Sande#12
M.B.Sande#41
M.B.Sande#37
Rosenborg
Sơ đồ 4-3-312382119864171835
Đội hình xuất phát

S.Tangvik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.D.Reitan#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Ceide#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Nemcik#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pereira#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Fossum#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Väänänen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.H.Nypan#41 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Broholm#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.J.Holm#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.K.Ceide#35 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.K.Ceide#17

E.K.Ceide#45

E.K.Ceide#4

E.K.Ceide#9

E.K.Ceide#12

E.K.Ceide#10

E.K.Ceide#22

E.K.Ceide#15

E.K.Ceide#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rosenborg1 - 2
Brann
Brann3 - 0
Rosenborg
Rosenborg0 - 2
Brann
Brann3 - 1
Rosenborg
Rosenborg0 - 2
Brann
Brann2 - 2
Rosenborg
Rosenborg3 - 2
Brann
Rosenborg2 - 3
Brann
Brann1 - 2
Rosenborg
Rosenborg0 - 0
BrannĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brann
Bryne1 - 1
Brann
Vålerenga Fotball Elite2 - 4
Brann
Brann3 - 2
Bryne
Bjarg0 - 2
Brann
Stromsgodset1 - 2
Brann
Varegg0 - 6
Brann
Brann2 - 1
Stromsgodset
Brann3 - 1
Tromso IL
Fredrikstad3 - 0
Brann
Brann2 - 1
Vålerenga Fotball EliteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rosenborg
Tromsdalen0 - 5
Rosenborg
Rosenborg3 - 0
Bryne
Rosenborg1 - 1
Kristiansund BK
Rosenborg0 - 0
Molde
Strindheim IL0 - 3
Rosenborg
Vålerenga Fotball Elite0 - 2
Rosenborg
Rindal1 - 11
Rosenborg
Rosenborg1 - 0
Fredrikstad
Stromsgodset1 - 2
Rosenborg
Rosenborg2 - 0
AIKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brann
#10#20#30#42#58#60#70
Rosenborg
#10#20#30#42#56#60#70
Viking
Sandefjord
FK Bodo/Glimt
Sarpsborg 08
Ham-Kam
KFUM Oslo
Haugesund