Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 10/05/2025

Katwijk
0 - 1

Excelsior Maassluis
Thống kê
Thống kê trận đấu
KatwijkChỉ sốExcelsior Maassluis
1Chỉ số 29
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
5Chỉ số 223
4Chỉ số 211
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2364
49Chỉ số 2421
Lineup
Đội hình trận đấu
Katwijk
Sơ đồ 4-3-3411541421256221793
Đội hình xuất phát

S.v.Bladeren#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Sinteur#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Maatsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.v.d.Veldt#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Bouwense#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F. Janmaat#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.vanderMeer#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
Maurizio Brenna#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A. Mercera#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Brandsma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Ravensbergen#3 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ravensbergen#1
J.Ravensbergen#23

J.Ravensbergen#10
J.Ravensbergen#37

J.Ravensbergen#8

J.Ravensbergen#19

J.Ravensbergen#11
Excelsior Maassluis
Sơ đồ 4-3-312345182717223014
Đội hình xuất phát
T.VanderKleij#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
C.Tureaij#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Ringeling#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Heuvelman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Overman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Jurrian van Eerden#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
D.Plank#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Reemst#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Semedo#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.VanMil#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
O.V.d.Sande#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.V.d.Sande#28
O.V.d.Sande#16

O.V.d.Sande#11
O.V.d.Sande#26
O.V.d.Sande#8
O.V.d.Sande#15
O.V.d.Sande#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Excelsior Maassluis1 - 1
Katwijk
Katwijk2 - 1
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis1 - 2
Katwijk
Katwijk6 - 2
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis3 - 2
Katwijk
Excelsior Maassluis1 - 0
Katwijk
Katwijk2 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 2
Katwijk
Katwijk1 - 2
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis1 - 4
KatwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Katwijk
HHC Hardenberg1 - 2
Katwijk
Katwijk2 - 3
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal0 - 3
Katwijk
Katwijk0 - 4
Almere City Youth
Katwijk
Katwijk1 - 4
Quick Boys
Scheveningen0 - 3
Katwijk
Katwijk1 - 0
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 1
Katwijk
Katwijk2 - 1
SpakenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis1 - 1
ACV Assen
De Treffers3 - 4
Excelsior Maassluis
HHC Hardenberg1 - 1
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis1 - 0
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal1 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 2
Almere City Youth
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 2
Quick Boys
Scheveningen1 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis1 - 0
Rijnsburgse BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Katwijk
#10#20#30#41#51#60#70
Excelsior Maassluis
#11#21#30#40#59#60#70
AFC Amsterdam
Koninklijke HFC
Barendrecht
ADO '20