Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 08/02/2025

Excelsior Maassluis
1 - 0

Rijnsburgse Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
Excelsior MaassluisChỉ sốRijnsburgse Boys
0Chỉ số 30
105Chỉ số 23179
7Chỉ số 28
0Chỉ số 80
5Chỉ số 228
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
55Chỉ số 24119
1Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Excelsior Maassluis
Sơ đồ 5-3-212342151817152714
Đội hình xuất phát
T.VanderKleij#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
C.Tureaij#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
K.Ringeling#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
D.Heuvelman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Udenhout#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Overman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Jurrian van Eerden#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Reemst#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Nick Nagtegaal#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
D.Plank#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
O.V.d.Sande#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.V.d.Sande#28
O.V.d.Sande#26
O.V.d.Sande#16

O.V.d.Sande#11
O.V.d.Sande#22
O.V.d.Sande#30
O.V.d.Sande#6
Rijnsburgse Boys
Sơ đồ 4-2-3-1146526830221079
Đội hình xuất phát
W.Zonneveld#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Walraven#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Ros#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
R.Zandbergen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

m.vankempen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N. Klaver#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.vanRooijen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Asante#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Spruijt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I. Kariouh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.vanderMoot#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.vanderMoot#11
D.vanderMoot#16
D.vanderMoot#20

D.vanderMoot#15
D.vanderMoot#77
D.vanderMoot#21
D.vanderMoot#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rijnsburgse Boys4 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis2 - 0
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys5 - 0
Excelsior Maassluis
Rijnsburgse Boys4 - 1
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis3 - 1
Rijnsburgse Boys
Excelsior Maassluis3 - 2
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys3 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis2 - 2
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys4 - 3
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis3 - 3
Rijnsburgse BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Excelsior Maassluis
ADO '200 - 4
Excelsior Maassluis
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis3 - 1
Spakenburg
Barendrecht2 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 0
Koninklijke HFC
Excelsior Maassluis0 - 2
AFC Amsterdam
Excelsior Maassluis1 - 1
Katwijk
ACV Assen0 - 1
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 2
De Treffers
Excelsior Maassluis1 - 0
HHC HardenbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys0 - 0
HHC Hardenberg
RKAV Volendam2 - 2
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys3 - 1
GVVV Veenendaal
Rijnsburgse Boys1 - 4
Feyenoord
Almere City Youth2 - 3
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys2 - 0
Volendam
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys0 - 1
Quick Boys
Scheveningen0 - 3
Rijnsburgse Boys
De Treffers2 - 2
Rijnsburgse BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Excelsior Maassluis
#11#20#30#40#57#60#70
Rijnsburgse Boys
#10#20#30#40#58#60#70