Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 05/04/2025

Excelsior Maassluis
1 - 0

RKAV Volendam
Thống kê
Thống kê trận đấu
Excelsior MaassluisChỉ sốRKAV Volendam
149Chỉ số 23145
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
7Chỉ số 24
3Chỉ số 31
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
12Chỉ số 224
92Chỉ số 2480
Lineup
Đội hình trận đấu
Excelsior Maassluis
Sơ đồ 4-2-2-212345211822111427
Đội hình xuất phát
T.VanderKleij#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Tureaij#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Ringeling#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
D.Heuvelman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Overman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Udenhout#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
Jurrian van Eerden#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
Semedo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

P.Langedijk#11 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70
O.V.d.Sande#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Plank#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Plank#23
D.Plank#30
D.Plank#19
D.Plank#26
D.Plank#16
D.Plank#28
D.Plank#15
RKAV Volendam
Sơ đồ 4-4-2121133157106261124
Đội hình xuất phát

D.Vlak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Smit#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Karregat#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Schokker#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Veerman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Tol#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Runderkamp#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
P.Kroon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
P.Plugboer#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Sout#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Pinas#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Pinas#27
J.Pinas#8
J.Pinas#17
J.Pinas#9
J.Pinas#5
J.Pinas#4
J.Pinas#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Excelsior Maassluis
GVVV Veenendaal1 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 2
Almere City Youth
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 2
Quick Boys
Scheveningen1 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis1 - 0
Rijnsburgse Boys
ADO '200 - 4
Excelsior Maassluis
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis3 - 1
Spakenburg
Barendrecht2 - 0
Excelsior MaassluisĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKAV Volendam
RKAV Volendam4 - 0
HHC Hardenberg
De Treffers3 - 2
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal2 - 5
RKAV Volendam
RKAV Volendam3 - 4
Almere City Youth
RKAV Volendam
RKAV Volendam0 - 3
Quick Boys
Scheveningen0 - 2
RKAV Volendam
RKAV Volendam2 - 2
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 3
RKAV Volendam
RKAV Volendam1 - 2
SpakenburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Excelsior Maassluis
#11#21#30#42#57#60#70
RKAV Volendam
#10#20#30#41#54#60#70
AFC Amsterdam
Katwijk
Koninklijke HFC
ACV Assen