Netherlands Tweede Divisie20:40 ngày 15/03/2025

Excelsior Maassluis
0 - 2

Almere City Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Excelsior MaassluisChỉ sốAlmere City Youth
0Chỉ số 212
0Chỉ số 41
43Chỉ số 2486
4Chỉ số 226
1Chỉ số 25
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
141Chỉ số 23188
4Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Excelsior Maassluis
Sơ đồ 5-3-212326451815271921
Đội hình xuất phát
T.VanderKleij#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Tureaij#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
K.Ringeling#3 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
S.Bronder#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Heuvelman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Overman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Jurrian van Eerden#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Nick Nagtegaal#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.Plank#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Samuel van der Velden#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Udenhout#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Udenhout#14
J.Udenhout#28
J.Udenhout#16
J.Udenhout#6
J.Udenhout#30

J.Udenhout#11
Almere City Youth
Sơ đồ 4-3-32934334435473638373946
Đội hình xuất phát

J.Wendlinger#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pinas#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Amoah Foah-Sam#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jens·Guiting#44 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.VanDerZeeuw#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.deNijs#47 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Beaumont#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Sisqo·Lever#38 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Puriel#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Poku#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Menelik#46 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Menelik#41

A.Menelik#50
A.Menelik#43

A.Menelik#56
A.Menelik#30
A.Menelik#40

A.Menelik#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Almere City Youth1 - 1
Excelsior Maassluis
Almere City Youth2 - 1
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis5 - 3
Almere City Youth
Almere City Youth0 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis3 - 1
Almere City YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 2
Quick Boys
Scheveningen1 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis1 - 0
Rijnsburgse Boys
ADO '200 - 4
Excelsior Maassluis
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis3 - 1
Spakenburg
Barendrecht2 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 0
Koninklijke HFC
Excelsior Maassluis0 - 2
AFC AmsterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City Youth
Almere City Youth2 - 1
HHC Hardenberg
RKAV Volendam3 - 4
Almere City Youth
Almere City Youth4 - 1
GVVV Veenendaal
De Treffers0 - 3
Almere City Youth
Almere City Youth
Almere City Youth5 - 1
Quick Boys
Scheveningen1 - 4
Almere City Youth
Almere City Youth2 - 3
Rijnsburgse Boys
Almere City Youth3 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg2 - 0
Almere City YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Excelsior Maassluis
#10#20#30#44#51#60#70
Almere City Youth
#12#21#31#42#55#60#70
Katwijk
ACV Assen