Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 08/03/2025
Noordwijk
2 - 2

Excelsior Maassluis
Lineup
Đội hình trận đấu
Noordwijk
Sơ đồ 4-2-3-146203715526825101131
Đội hình xuất phát
Romero Antonioli#46 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Agostinho Antonio Masal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Groot#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.daFonseca#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J. Strooker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Bosma#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Franken#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Roep#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Reemnet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
V.Tjin-Asjoe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Wendt#31 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Wendt#44
E.Wendt#16
E.Wendt#4

E.Wendt#40
E.Wendt#3
E.Wendt#18
E.Wendt#9
Excelsior Maassluis
Sơ đồ 5-3-212263452718172230
Đội hình xuất phát
T.VanderKleij#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Tureaij#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
S.Bronder#26 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
K.Ringeling#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
D.Heuvelman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Overman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
D.Plank#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Jurrian van Eerden#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Reemst#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Semedo#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.VanMil#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.VanMil#14
M.VanMil#16

M.VanMil#11
M.VanMil#28
M.VanMil#15
M.VanMil#6
M.VanMil#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Excelsior Maassluis1 - 1
Excelsior Maassluis1 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis2 - 1
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis1 - 1
Excelsior Maassluis0 - 1
Excelsior MaassluisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Noordwijk
HHC Hardenberg2 - 0
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal1 - 3
Go Ahead Eagles3 - 1
Almere City Youth
De Treffers2 - 0
Quick Boys3 - 2
Barendrecht
Scheveningen
Willem IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 2
Quick Boys
Scheveningen1 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis1 - 0
Rijnsburgse Boys
ADO '200 - 4
Excelsior Maassluis
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis3 - 1
Spakenburg
Barendrecht2 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 0
Koninklijke HFC
Excelsior Maassluis0 - 2
AFC Amsterdam
Excelsior Maassluis1 - 1
KatwijkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Noordwijk
#12#20#31#44#50#60#70
Excelsior Maassluis
#12#21#30#40#50#60#70
ACV Assen