Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 22/02/2025

Excelsior Maassluis
0 - 2

Quick Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
Excelsior MaassluisChỉ sốQuick Boys
104Chỉ số 23135
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 34
0Chỉ số 81
0Chỉ số 212
1Chỉ số 41
8Chỉ số 225
54Chỉ số 2468
8Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Excelsior Maassluis
Sơ đồ 5-3-212345212718172214
Đội hình xuất phát
T.VanderKleij#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
C.Tureaij#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
K.Ringeling#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
D.Heuvelman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Overman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Udenhout#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
D.Plank#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Jurrian van Eerden#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Reemst#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Semedo#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
O.V.d.Sande#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.V.d.Sande#16

O.V.d.Sande#11
O.V.d.Sande#15
O.V.d.Sande#20
O.V.d.Sande#30
O.V.d.Sande#6
O.V.d.Sande#26
Quick Boys
Sơ đồ 4-2-3-12321225324167102711
Đội hình xuất phát

L.Jansen#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Bosman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Bouwman#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Prljic#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
I.Staal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Meerstadt#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Bensabouh#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Nick·Broekhuizen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.vanDuijn#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Brouwer#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Junte#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Junte#4
R.Junte#1
R.Junte#21
R.Junte#15
R.Junte#14
R.Junte#6
R.Junte#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Quick Boys4 - 2
Excelsior Maassluis
Quick Boys5 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis2 - 4
Quick Boys
Excelsior Maassluis0 - 2
Quick Boys
Quick Boys7 - 2
Excelsior Maassluis
Quick Boys3 - 1
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis2 - 1
Quick Boys
Quick Boys1 - 1
Excelsior MaassluisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Excelsior Maassluis
Scheveningen1 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis1 - 0
Rijnsburgse Boys
ADO '200 - 4
Excelsior Maassluis
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis3 - 1
Spakenburg
Barendrecht2 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 0
Koninklijke HFC
Excelsior Maassluis0 - 2
AFC Amsterdam
Excelsior Maassluis1 - 1
Katwijk
ACV Assen0 - 1
Excelsior MaassluisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quick Boys
Quick Boys4 - 0
HHC Hardenberg
RKAV Volendam0 - 3
Quick Boys
AZ Alkmaar3 - 1
Quick Boys
Quick Boys0 - 2
GVVV Veenendaal
Almere City Youth5 - 1
Quick Boys
Quick Boys3 - 2
Quick Boys2 - 2
SC Heerenveen
Quick Boys3 - 1
Fortuna Sittard
Quick Boys1 - 1
Scheveningen
Rijnsburgse Boys0 - 1
Quick BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Excelsior Maassluis
#10#20#31#44#58#60#70
Quick Boys
#12#20#31#42#56#60#70
De Treffers