Netherlands Tweede Divisie21:45 ngày 15/02/2025

Almere City Youth
4 - 1

GVVV Veenendaal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Almere City YouthChỉ sốGVVV Veenendaal
76Chỉ số 2493
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
13Chỉ số 226
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
124Chỉ số 23163
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Almere City Youth
Sơ đồ 4-3-32934334435383640374739
Đội hình xuất phát

J.Wendlinger#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pinas#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Amoah Foah-Sam#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jens·Guiting#44 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.VanDerZeeuw#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Sisqo·Lever#38 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Beaumont#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Marley Dors#40 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Puriel#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
O.deNijs#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Poku#39 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Poku#50

E.Poku#54
E.Poku#30
E.Poku#41

E.Poku#56

E.Poku#55
E.Poku#42
GVVV Veenendaal
Sơ đồ 4-3-33123820251015211911
Đội hình xuất phát

E.Evora#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
t.dilrosun#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Willems#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Maguire#8 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
J.Potjes#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.deJong#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Q.Veenhof#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.deLeeuw#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Spies#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Joep van den Berk#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
G.Sille#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Sille#23
G.Sille#29
G.Sille#9

G.Sille#22

G.Sille#43

G.Sille#38

G.Sille#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GVVV Veenendaal3 - 3
Almere City Youth
Almere City Youth3 - 3
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal0 - 0
Almere City Youth
Almere City Youth2 - 0
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal4 - 2
Almere City YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City Youth
De Treffers0 - 3
Almere City Youth
Almere City Youth
Almere City Youth5 - 1
Quick Boys
Scheveningen1 - 4
Almere City Youth
Almere City Youth2 - 3
Rijnsburgse Boys
Almere City Youth3 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg2 - 0
Almere City Youth
Almere City Youth1 - 1
Barendrecht
Koninklijke HFC2 - 1
Almere City Youth
Almere City Youth0 - 2
AFC AmsterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 3
Quick Boys0 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal4 - 0
Scheveningen
Rijnsburgse Boys3 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal3 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Vitesse Arnhem3 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal3 - 1
Spakenburg
Barendrecht3 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal3 - 1
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam2 - 1
GVVV VeenendaalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almere City Youth
#14#21#30#43#52#60#70
GVVV Veenendaal
#11#20#30#41#53#60#70
Katwijk
HHC Hardenberg
RKAV Volendam
ACV Assen
Excelsior Maassluis
ADO '20