Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 18/01/2025

Scheveningen
1 - 4

Almere City Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
ScheveningenChỉ sốAlmere City Youth
2Chỉ số 229
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
1Chỉ số 214
35Chỉ số 2565
37Chỉ số 24126
87Chỉ số 23191
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Scheveningen
Sơ đồ 4-4-21843242314729189
Đội hình xuất phát
S.vanderMaaten#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.v.Kleef#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Beugelsdijk#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Yunus Emre Ateş#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Santiamo van der Graaff#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Rog#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.d.Jong#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
J. Brute#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
I. van Baalen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Dogan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.deNiet#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.deNiet#16
M.deNiet#15
M.deNiet#17
M.deNiet#30
M.deNiet#6
M.deNiet#22
Almere City Youth
Sơ đồ 4-5-13133443435473646383756
Đội hình xuất phát

Joel Van der Wilt#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Amoah Foah-Sam#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jens·Guiting#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Pinas#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.VanDerZeeuw#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.deNijs#47 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Beaumont#36 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
A.Menelik#46 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Sisqo·Lever#38 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Puriel#37 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Nsingi#56 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Nsingi#54
J.Nsingi#42
J.Nsingi#53

J.Nsingi#39
J.Nsingi#41
J.Nsingi#30
J.Nsingi#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Almere City Youth0 - 1
Scheveningen
Scheveningen2 - 2
Almere City Youth
Almere City Youth4 - 1
Scheveningen
Almere City Youth0 - 2
Scheveningen
Scheveningen0 - 3
Almere City YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Scheveningen
Scheveningen
Quick Boys1 - 1
Scheveningen
Scheveningen1 - 2
De Treffers
Scheveningen0 - 3
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth0 - 2
Scheveningen
Scheveningen0 - 1
Spakenburg
Barendrecht2 - 1
Scheveningen
Scheveningen1 - 1
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam5 - 0
Scheveningen
Scheveningen3 - 0
ADO '20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City Youth
Almere City Youth2 - 3
Rijnsburgse Boys
Almere City Youth3 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg2 - 0
Almere City Youth
Almere City Youth1 - 1
Barendrecht
Koninklijke HFC2 - 1
Almere City Youth
Almere City Youth0 - 2
AFC Amsterdam
ADO '201 - 3
Almere City Youth
Almere City Youth1 - 2
Katwijk
ACV Assen3 - 3
Almere City Youth
Almere City Youth1 - 1
Excelsior MaassluisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Scheveningen
#11#20#30#41#54#60#70
Almere City Youth
#14#21#30#40#56#60#70
GVVV Veenendaal
HHC Hardenberg
RKAV Volendam