Netherlands Tweede Divisie21:15 ngày 18/01/2025

AFC Amsterdam
1 - 4

Katwijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC AmsterdamChỉ sốKatwijk
34Chỉ số 2566
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
7Chỉ số 223
93Chỉ số 2465
155Chỉ số 2393
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Amsterdam
Sơ đồ 3-4-1-212331586105142816
Đội hình xuất phát

G.vanZetten#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.V.Rhijn#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
G.Markiet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.vanWeerdenburg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Hoek#8 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

N. Benninga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J. van der Greft#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Claver#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Klopper#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
W. Been#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.deMooij#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.deMooij#29
S.deMooij#33
S.deMooij#32
S.deMooij#31
S.deMooij#4

S.deMooij#7
S.deMooij#21
Katwijk
Sơ đồ 4-3-3241542158256793
Đội hình xuất phát
K.Zuyderduyn#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Sinteur#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Maatsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Bouwense#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Kok#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Schulte#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F. Janmaat#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.vanderMeer#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

R.Doesburg#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Brandsma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Ravensbergen#3 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ravensbergen#10
J.Ravensbergen#38
J.Ravensbergen#17

J.Ravensbergen#19

J.Ravensbergen#14

J.Ravensbergen#23

J.Ravensbergen#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Katwijk0 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam3 - 2
Katwijk
Katwijk2 - 0
AFC Amsterdam
Katwijk3 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 0
Katwijk
Katwijk2 - 0
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 4
Katwijk
Katwijk1 - 2
AFC Amsterdam
Katwijk2 - 3
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam0 - 0
KatwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Amsterdam
ACV Assen3 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam0 - 8
FC Utrecht
Excelsior Maassluis0 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam4 - 0
HHC Hardenberg
RKAV Volendam1 - 0
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 1
GVVV Veenendaal
Almere City Youth0 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 1
AFC Amsterdam1 - 1
Blauw Geel '38
Quick Boys2 - 1
AFC AmsterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Katwijk
Katwijk3 - 1
ADO '20
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 1
Katwijk
Katwijk2 - 3
FC Twente Enschede
De Treffers1 - 3
Katwijk
Katwijk2 - 2
ACV Assen
Excelsior Maassluis1 - 1
Katwijk
Katwijk1 - 0
HHC Hardenberg
RKAV Volendam0 - 2
Katwijk
Katwijk2 - 4
GVVV Veenendaal
Spakenburg2 - 2
KatwijkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Amsterdam
#11#20#30#41#53#60#70
Katwijk
#14#21#30#41#54#60#70
Rijnsburgse Boys
Koninklijke HFC
Barendrecht
Jong Sparta Rotterdam Youth
Scheveningen