Netherlands Tweede Divisie21:45 ngày 25/01/2025

Almere City Youth
5 - 1

Quick Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
Almere City YouthChỉ sốQuick Boys
6Chỉ số 223
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
2Chỉ số 32
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
99Chỉ số 23118
58Chỉ số 2463
Lineup
Đội hình trận đấu
Almere City Youth
Sơ đồ 4-3-32934334435463638374739
Đội hình xuất phát

J.Wendlinger#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pinas#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Amoah Foah-Sam#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jens·Guiting#44 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.VanDerZeeuw#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Menelik#46 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Beaumont#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Sisqo·Lever#38 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Puriel#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
O.deNijs#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Poku#39 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Poku#55
E.Poku#42

E.Poku#56
E.Poku#41
E.Poku#30

E.Poku#50
E.Poku#40
Quick Boys
Sơ đồ 4-3-312324141578111927
Đội hình xuất phát
P.vanderHelm#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
C.Bosman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Staal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Meerstadt#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Neville Ogidi Nwankwo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Nwankwo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Nick·Broekhuizen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Jesse·Reinders#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Junte#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Zonneveld#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Brouwer#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Brouwer#23
P.Brouwer#21

P.Brouwer#12

P.Brouwer#16
P.Brouwer#25
P.Brouwer#6
P.Brouwer#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Quick Boys3 - 3
Almere City Youth
Quick Boys4 - 1
Almere City Youth
Almere City Youth2 - 0
Quick BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City Youth
Scheveningen1 - 4
Almere City Youth
Almere City Youth2 - 3
Rijnsburgse Boys
Almere City Youth3 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg2 - 0
Almere City Youth
Almere City Youth1 - 1
Barendrecht
Koninklijke HFC2 - 1
Almere City Youth
Almere City Youth0 - 2
AFC Amsterdam
ADO '201 - 3
Almere City Youth
Almere City Youth1 - 2
Katwijk
ACV Assen3 - 3
Almere City YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quick Boys
Quick Boys3 - 2
Quick Boys2 - 2
SC Heerenveen
Quick Boys3 - 1
Fortuna Sittard
Quick Boys1 - 1
Scheveningen
Rijnsburgse Boys0 - 1
Quick Boys
Quick Boys4 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg2 - 2
Quick Boys
Quick Boys4 - 0
Barendrecht
Koninklijke HFC1 - 2
Quick Boys
Quick BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almere City Youth
#15#23#30#42#54#60#70
Quick Boys
#11#21#30#42#54#60#70
GVVV Veenendaal
HHC Hardenberg
De Treffers
RKAV Volendam
Excelsior Maassluis