Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 09/02/2025

De Treffers
0 - 3

Almere City Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
De TreffersChỉ sốAlmere City Youth
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
9Chỉ số 225
1Chỉ số 32
50Chỉ số 2447
106Chỉ số 23106
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
De Treffers
Sơ đồ 4-3-32825431218610171911
Đội hình xuất phát
W. Sprangers#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.derHeijden#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Joppen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Langeveld#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.v.Hedel#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R. van Strien#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Ippel#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

W.denDekker#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.v.Bakel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Waterink#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Vlijter#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Vlijter#27
G.Vlijter#23

G.Vlijter#8

G.Vlijter#5

G.Vlijter#9
G.Vlijter#1

G.Vlijter#24
Almere City Youth
Sơ đồ 4-4-24133443534473646383937
Đội hình xuất phát
Malcolm Mateyo#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Amoah Foah-Sam#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jens·Guiting#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.VanDerZeeuw#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Pinas#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.deNijs#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Beaumont#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Menelik#46 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Sisqo·Lever#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Poku#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Puriel#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Puriel#40
J.Puriel#42
J.Puriel#52

J.Puriel#56
J.Puriel#30

J.Puriel#54

J.Puriel#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Almere City Youth3 - 3
De Treffers
Almere City Youth1 - 3
De Treffers
De Treffers0 - 2
Almere City Youth
De Treffers2 - 0
Almere City Youth
Almere City Youth0 - 0
De TreffersĐối chiếu
Phong độ gần đây của De Treffers
AFC Amsterdam1 - 1
De Treffers
De Treffers2 - 0
ADO '200 - 3
De Treffers
Den Bosch2 - 1
De Treffers
De Treffers1 - 3
Katwijk
Scheveningen1 - 2
De Treffers
ACV Assen0 - 1
De Treffers
De Treffers2 - 2
Rijnsburgse Boys
Excelsior Maassluis0 - 2
De Treffers
De Treffers2 - 5
Jong Sparta Rotterdam YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City Youth
Almere City Youth
Almere City Youth5 - 1
Quick Boys
Scheveningen1 - 4
Almere City Youth
Almere City Youth2 - 3
Rijnsburgse Boys
Almere City Youth3 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg2 - 0
Almere City Youth
Almere City Youth1 - 1
Barendrecht
Koninklijke HFC2 - 1
Almere City Youth
Almere City Youth0 - 2
AFC Amsterdam
ADO '201 - 3
Almere City YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
De Treffers
#10#20#30#41#55#60#70
Almere City Youth
#13#21#30#42#54#60#70
GVVV Veenendaal
HHC Hardenberg
RKAV Volendam