Netherlands Tweede Divisie21:30 ngày 25/01/2025

Katwijk
0 - 1

Koninklijke HFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
KatwijkChỉ sốKoninklijke HFC
0Chỉ số 211
0Chỉ số 80
12Chỉ số 22
100Chỉ số 2364
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
9Chỉ số 220
84Chỉ số 2429
0Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Katwijk
Sơ đồ 4-3-3411553486212597
Đội hình xuất phát

S.v.Bladeren#41 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.Sinteur#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Kok#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Ravensbergen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Maatsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Schulte#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.vanderMeer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Bouwense#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F. Janmaat#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Brandsma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Doesburg#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Doesburg#38

R.Doesburg#11

R.Doesburg#10
R.Doesburg#17

R.Doesburg#2

R.Doesburg#19
R.Doesburg#24
Koninklijke HFC
Sơ đồ 3-5-2212185126231441610
Đội hình xuất phát
J.vanderSar#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M. Ploem#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
W.Boer#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Tros#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M. Frimpong#12 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
R.Burger#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
J.Hulleman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
J.Noordmans#14 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62
G.Vlak#4 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Jan Muller#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Dijkstra#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Dijkstra#11
C.Dijkstra#25
C.Dijkstra#17
C.Dijkstra#47
C.Dijkstra#26

C.Dijkstra#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Koninklijke HFC0 - 0
Katwijk
Katwijk3 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 0
Katwijk
Katwijk0 - 0
Koninklijke HFC
Katwijk1 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 3
Katwijk
Koninklijke HFC4 - 1
Katwijk
Katwijk0 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 1
Katwijk
Koninklijke HFC4 - 0
KatwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Katwijk
AFC Amsterdam1 - 4
Katwijk
Katwijk3 - 1
ADO '20
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 1
Katwijk
Katwijk2 - 3
FC Twente Enschede
De Treffers1 - 3
Katwijk
Katwijk2 - 2
ACV Assen
Excelsior Maassluis1 - 1
Katwijk
Katwijk1 - 0
HHC Hardenberg
RKAV Volendam0 - 2
Katwijk
Katwijk2 - 4
GVVV VeenendaalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 1
ACV Assen
Excelsior Maassluis0 - 0
Koninklijke HFC
PSV Eindhoven8 - 0
Koninklijke HFC
HHC Hardenberg1 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 1
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal3 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 1
Almere City Youth
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 2
Quick Boys
Koninklijke HFC1 - 0
EmmenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Katwijk
#10#20#30#40#512#60#70
Koninklijke HFC
#11#21#30#43#52#60#70
Rijnsburgse Boys
Spakenburg
Barendrecht
Jong Sparta Rotterdam Youth
Scheveningen