Japanese J3 League12:00 ngày 16/11/2025

Kamatamare Sanuki
0 - 0

Kagoshima United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kamatamare SanukiChỉ sốKagoshima United
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
1Chỉ số 31
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
86Chỉ số 23107
44Chỉ số 2489
6Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
Kamatamare Sanuki
Sơ đồ 3-4-2-14125993571524139022
Đội hình xuất phát

M.Iida#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Uchida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Komatsu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Tsukegi#99 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Sago#35 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Eguchi#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Iwamoto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ueno#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Maekawa#13 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Goto#90 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Ono#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Ono#96

Y.Ono#29

Y.Ono#21

Y.Ono#30

Y.Ono#8

Y.Ono#88

Y.Ono#17

Y.Ono#1

Y.Ono#11
Kagoshima United
Sơ đồ 4-4-2164429731462773189
Đội hình xuất phát

K.Yamauchi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Aoki#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Okazaki#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Chibu#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Sugii#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Yoshio#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Watanabe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Yamaguchi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Tanaka#73 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

K.Kawamura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Angelotti#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Angelotti#20

Angelotti#8

Angelotti#1

Angelotti#19

Angelotti#26

Angelotti#92

Angelotti#10

Angelotti#33

Angelotti#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kagoshima United1 - 1
Kamatamare Sanuki
Kagoshima United1 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki2 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United3 - 2
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 4
Kagoshima United
Kamatamare Sanuki1 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 2
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 0
Kamatamare SanukiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kamatamare Sanuki
Tochigi City3 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 1
Gainare Tottori
Matsumoto Yamaga FC1 - 2
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 4
Giravanz Kitakyushu
AC Nagano Parceiro1 - 0
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 5
Tegevajaro Miyazaki
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki2 - 0
SC Sagamihara
Fukushima United FC4 - 2
Kamatamare Sanuki
Nara Club4 - 3
Kamatamare SanukiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kagoshima United
Tochigi SC2 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United3 - 2
Matsumoto Yamaga FC
FC Gifu1 - 3
Kagoshima United
Kagoshima United3 - 1
Gainare Tottori
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 3
Tochigi City
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United2 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Nara Club0 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United4 - 1
Kochi UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kamatamare Sanuki
#10#20#30#41#52#60#70
Kagoshima United
#10#20#30#41#513#60#70
FC Osaka
FC Ryukyu Okinawa
Thespa Kusatsu Gunma
Azul Claro Numazu