Japanese J3 League13:00 ngày 16/02/2025

Kagoshima United
1 - 1

Kamatamare Sanuki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kagoshima UnitedChỉ sốKamatamare Sanuki
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
65Chỉ số 2389
49Chỉ số 2551
8Chỉ số 226
54Chỉ số 2454
1Chỉ số 40
2Chỉ số 31
1Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Kagoshima United
Sơ đồ 4-4-21626428441127673189
Đội hình xuất phát

K.Yamauchi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kawashima#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Hirose#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Renan#28 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Y.Aoki#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Fukuda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Yamaguchi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Watanabe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Tanaka#73 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kawamura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Rodrigo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Rodrigo#8

Rodrigo#36

Rodrigo#10

Rodrigo#29

Rodrigo#92

Rodrigo#13

Rodrigo#23

Rodrigo#1

Rodrigo#7
Kamatamare Sanuki
Sơ đồ 3-4-2-14165599296156089022
Đội hình xuất phát

M.Iida#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hasegawa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Fujii#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Tsukegi#99 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Uchida#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Yoshida#96 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Iwamoto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Morikawa#60 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

Y.Mori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Goto#90 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Ono#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Ono#24

Y.Ono#35

Y.Ono#3

Y.Ono#1
Y.Ono#14

Y.Ono#33

Y.Ono#10

Y.Ono#13

Y.Ono#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kagoshima United1 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki2 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United3 - 2
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 4
Kagoshima United
Kamatamare Sanuki1 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 2
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 0
Kamatamare SanukiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kagoshima United
Jubilo Iwata1 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 0
Fagiano Okayama
Tokushima Vortis1 - 0
Kagoshima United
V-Varen Nagasaki4 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United4 - 0
Ehime FC
Yokohama FC1 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United3 - 0
Mito Hollyhock
Tochigi SC2 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 2
Roasso Kumamoto
Kagoshima United1 - 3
Iwaki FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kamatamare Sanuki
Tokushima Vortis0 - 0
Kamatamare Sanuki
AC Nagano Parceiro0 - 2
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 1
FC Imabari
Kamatamare Sanuki1 - 2
Giravanz Kitakyushu
Vanraure Hachinohe FC3 - 3
Kamatamare Sanuki
Nara Club2 - 2
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 4
Tegevajaro Miyazaki
Azul Claro Numazu1 - 2
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 1
Gainare Tottori
Kamatamare Sanuki4 - 1
Fukushima United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kagoshima United
#11#21#31#42#55#60#70
Kamatamare Sanuki
#11#20#30#41#57#60#70
Tochigi City
FC Osaka
Zweigen Kanazawa FC
FC Gifu
SC Sagamihara
FC Ryukyu Okinawa
Matsumoto Yamaga FC
Thespa Kusatsu Gunma
Kochi United