Japanese J3 League13:00 ngày 18/10/2025

Kagoshima United
3 - 1

Gainare Tottori
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kagoshima UnitedChỉ sốGainare Tottori
69Chỉ số 2384
0Chỉ số 80
8Chỉ số 20
47Chỉ số 2553
8Chỉ số 220
62Chỉ số 2444
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Kagoshima United
Sơ đồ 4-4-2164472837361420918
Đội hình xuất phát

K.Yamauchi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Aoki#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Chibu#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Renan#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Sugii#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tanaka#73 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

E.Watanabe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Yoshio#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Endo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Rodrigo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Kawamura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kawamura#19

K.Kawamura#36

K.Kawamura#10

K.Kawamura#21

K.Kawamura#29

K.Kawamura#92

K.Kawamura#23

K.Kawamura#1

K.Kawamura#15
Gainare Tottori
Sơ đồ 3-4-2-131775561633421111410
Đội hình xuất phát

R.Koma#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hashimoto#77 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Oshima#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Nukui#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Maruyama#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Nagano#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Soga#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Kawamura#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tojo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Fukoin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Togashi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Togashi#42

Y.Togashi#66

Y.Togashi#2

Y.Togashi#18

Y.Togashi#8

Y.Togashi#39

Y.Togashi#13

Y.Togashi#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gainare Tottori0 - 0
Kagoshima United
Gainare Tottori1 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori6 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United2 - 3
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 3
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 2
Gainare Tottori
Gainare Tottori5 - 1
Kagoshima UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kagoshima United
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 3
Tochigi City
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United2 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Nara Club0 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United4 - 1
Kochi United
Fukushima United FC2 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United6 - 0
AC Nagano Parceiro
Kagoshima United3 - 0
SC Sagamihara
Thespa Kusatsu Gunma2 - 3
Kagoshima UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 1
SC Sagamihara
Gainare Tottori1 - 2
FC Osaka
Tochigi City1 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori3 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
AC Nagano Parceiro1 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 2
Fukushima United FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Gainare Tottori1 - 0
Kochi United
Vanraure Hachinohe FC3 - 2
Gainare TottoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kagoshima United
#13#20#30#42#58#60#70
Gainare Tottori
#11#21#30#42#50#60#70
Tochigi SC
FC Gifu
FC Ryukyu Okinawa
Kamatamare Sanuki
Azul Claro Numazu