Japanese J3 League12:00 ngày 13/10/2025

AC Nagano Parceiro
1 - 0

Kamatamare Sanuki
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC Nagano ParceiroChỉ sốKamatamare Sanuki
2Chỉ số 212
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2380
35Chỉ số 2467
0Chỉ số 30
5Chỉ số 229
6Chỉ số 29
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Nagano Parceiro
Sơ đồ 3-4-2-121167333462317102811
Đội hình xuất phát

S.Matsubara#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Ishii#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Ono#7 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Tomita#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Ando#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Koga#46 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

ji-hoon lim#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Kutsuna#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Yamanaka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Fujikawa#28 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Shin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Shin#77

K.Shin#25

K.Shin#1

K.Shin#2

K.Shin#87

K.Shin#13

K.Shin#8

K.Shin#20

K.Shin#5
Kamatamare Sanuki
Sơ đồ 4-4-2123992433621231022
Đội hình xuất phát

Y.Imamura#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Uchida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ibayashi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Tsukegi#99 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Ueno#24 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kawakami#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Hasegawa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

ki seung noh#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Iwagishi#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Kawanishi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Ono#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Ono#7

Y.Ono#41

Y.Ono#15

Y.Ono#5

Y.Ono#17

Y.Ono#88

Y.Ono#18

Y.Ono#40

Y.Ono#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kamatamare Sanuki0 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro0 - 2
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 1
AC Nagano Parceiro
Kamatamare Sanuki2 - 3
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro4 - 0
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro3 - 1
Kamatamare Sanuki
AC Nagano Parceiro0 - 0
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 2
AC Nagano Parceiro
Kamatamare Sanuki1 - 2
AC Nagano ParceiroĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 3
Zweigen Kanazawa FC
Fukushima United FC1 - 4
AC Nagano Parceiro
FC Gifu2 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 1
Gainare Tottori
SC Sagamihara2 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 1
Giravanz Kitakyushu
Kagoshima United6 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
FC Ryukyu Okinawa2 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 0
Matsumoto Yamaga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 5
Tegevajaro Miyazaki
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki2 - 0
SC Sagamihara
Fukushima United FC4 - 2
Kamatamare Sanuki
Nara Club4 - 3
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki3 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 1
FC Gifu
FC Osaka2 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 2
Kochi UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Nagano Parceiro
#11#21#30#40#56#60#70
Kamatamare Sanuki
#10#20#30#40#59#60#70
Tochigi City
Tochigi SC
Azul Claro Numazu