Japanese J3 League12:00 ngày 08/11/2025

Tochigi City
3 - 1

Kamatamare Sanuki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tochigi CityChỉ sốKamatamare Sanuki
11Chỉ số 22
4Chỉ số 211
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2440
4Chỉ số 225
64Chỉ số 2536
92Chỉ số 2373
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Tochigi City
Sơ đồ 4-3-33122422815161040399077
Đội hình xuất phát

PeterKoami#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Suzuki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jonjić#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Konishi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Sato#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Caletti#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Okaniwa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Kunitomo#40 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Byron Vasquez#39 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Utaka#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Tanaka#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Tanaka#23

J.Tanaka#4

J.Tanaka#9

J.Tanaka#14

J.Tanaka#79

J.Tanaka#13

J.Tanaka#5

J.Tanaka#33

J.Tanaka#1
Kamatamare Sanuki
Sơ đồ 3-4-2-14125993571524139022
Đội hình xuất phát

M.Iida#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Uchida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Komatsu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Tsukegi#99 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Sago#35 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Eguchi#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Iwamoto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ueno#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Maekawa#13 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Goto#90 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Ono#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Ono#96

Y.Ono#11

Y.Ono#44

Y.Ono#1

Y.Ono#10

Y.Ono#17

Y.Ono#40

Y.Ono#30

Y.Ono#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi City
FC Ryukyu Okinawa2 - 2
Tochigi City
FC Tokyo1 - 1
Tochigi City
Tochigi City1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Tegevajaro Miyazaki1 - 1
Tochigi City
Tochigi City3 - 0
Nara Club
Kagoshima United0 - 3
Tochigi City
Tochigi City1 - 0
Gainare Tottori
Tochigi City3 - 0
Kochi United
FC Osaka1 - 0
Tochigi City
Mito Hollyhock3 - 6
Tochigi CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 1
Gainare Tottori
Matsumoto Yamaga FC1 - 2
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 4
Giravanz Kitakyushu
AC Nagano Parceiro1 - 0
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 5
Tegevajaro Miyazaki
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki2 - 0
SC Sagamihara
Fukushima United FC4 - 2
Kamatamare Sanuki
Nara Club4 - 3
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki3 - 2
Thespa Kusatsu GunmaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tochigi City
#13#20#30#43#511#60#70
Kamatamare Sanuki
#11#21#30#42#52#60#70
Tochigi SC
FC Gifu
Azul Claro Numazu