Japanese J3 League12:00 ngày 26/10/2025

Matsumoto Yamaga FC
1 - 2

Kamatamare Sanuki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Matsumoto Yamaga FCChỉ sốKamatamare Sanuki
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 215
8Chỉ số 22
3Chỉ số 224
0Chỉ số 81
2Chỉ số 32
102Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2441
Lineup
Đội hình trận đấu
Matsumoto Yamaga FC
Sơ đồ 3-4-2-1144191624154617222343
Đội hình xuất phát

I.Ouchi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Nonomura#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Sugita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Miyabe#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Ogawa#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Yamamoto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Yasunaga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Yamamoto#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Saso#22 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Taki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Hayashi#43 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hayashi#42

M.Hayashi#14

M.Hayashi#40

M.Hayashi#35

M.Hayashi#25

M.Hayashi#30

M.Hayashi#36

M.Hayashi#7

M.Hayashi#41
Kamatamare Sanuki
Sơ đồ 3-4-2-141244991871524171310
Đội hình xuất phát

M.Iida#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Uchida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Hayashida#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Tsukegi#99 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Miyaichi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Eguchi#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Iwamoto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ueno#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Makiyama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Maekawa#13 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Kawanishi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kawanishi#11

S.Kawanishi#96

S.Kawanishi#35

S.Kawanishi#21

S.Kawanishi#30

S.Kawanishi#60

S.Kawanishi#88

S.Kawanishi#5

S.Kawanishi#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kamatamare Sanuki0 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Kamatamare Sanuki1 - 4
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 0
Kamatamare Sanuki
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Kamatamare Sanuki0 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 1
Matsumoto Yamaga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC
SC Sagamihara1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Fukushima United FC1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Tochigi SC
Matsumoto Yamaga FC2 - 0
Azul Claro Numazu
Tochigi City3 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Gainare Tottori0 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
FC GifuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 4
Giravanz Kitakyushu
AC Nagano Parceiro1 - 0
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 5
Tegevajaro Miyazaki
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki2 - 0
SC Sagamihara
Fukushima United FC4 - 2
Kamatamare Sanuki
Nara Club4 - 3
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki3 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 1
FC GifuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Matsumoto Yamaga FC
#11#20#30#42#58#60#70
Kamatamare Sanuki
#12#20#30#42#52#60#70
Kagoshima United
FC Osaka
Kochi United