Japanese J3 League16:00 ngày 13/09/2025

Nara Club
0 - 2

Kagoshima United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nara ClubChỉ sốKagoshima United
110Chỉ số 2389
77Chỉ số 2450
8Chỉ số 25
61Chỉ số 2539
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
0Chỉ số 212
0Chỉ số 41
12Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Nara Club
Sơ đồ 4-2-3-1152533225870142317
Đội hình xuất phát

S.Okada#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Tagashira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Suzuki#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Sawada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Yu#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Kamigaki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Horiuchi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Kawatani#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Nakashima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Okada#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Tamura#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tamura#11

S.Tamura#20

S.Tamura#41

S.Tamura#9

S.Tamura#51

S.Tamura#13

S.Tamura#10

S.Tamura#24

S.Tamura#40
Kagoshima United
Sơ đồ 4-4-21647314195201318
Đội hình xuất phát

E.Fujishima#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Watanabe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Hirose#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Chibu#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Sugii#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Yoshio#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Inaba#19 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Gaudencio#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Endo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Kondo#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Kawamura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kawamura#92

K.Kawamura#26

K.Kawamura#10

K.Kawamura#11

K.Kawamura#8

K.Kawamura#9

K.Kawamura#27

K.Kawamura#16

K.Kawamura#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kagoshima United1 - 2
Nara Club
Kagoshima United1 - 1
Nara Club
Nara Club0 - 0
Kagoshima United
Nara Club0 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 0
Nara ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nara Club
Nara Club4 - 3
Kamatamare Sanuki
Tochigi SC1 - 1
Nara Club
Nara Club3 - 0
Kochi United
Giravanz Kitakyushu0 - 1
Nara Club
Nara Club2 - 1
Zweigen Kanazawa FC
FC Gifu1 - 1
Nara Club
Matsumoto Yamaga FC3 - 0
Nara Club
Nara Club4 - 0
Giravanz Kitakyushu
FC Osaka1 - 1
Nara Club
Nara Club2 - 1
Tochigi CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kagoshima United
Kagoshima United4 - 1
Kochi United
Fukushima United FC2 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United6 - 0
AC Nagano Parceiro
Kagoshima United3 - 0
SC Sagamihara
Thespa Kusatsu Gunma2 - 3
Kagoshima United
Kagoshima United2 - 1
FC Osaka
Azul Claro Numazu0 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 0
Tochigi SC
Tochigi City2 - 1
Kagoshima United
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Kagoshima UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nara Club
#10#20#30#43#58#60#70
Kagoshima United
#12#21#31#41#55#60#70
Vanraure Hachinohe FC
Tegevajaro Miyazaki
Gainare Tottori
FC Ryukyu Okinawa