Japanese J3 League14:00 ngày 21/09/2025

Kamatamare Sanuki
2 - 0

SC Sagamihara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kamatamare SanukiChỉ sốSC Sagamihara
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
7Chỉ số 222
89Chỉ số 2467
3Chỉ số 25
125Chỉ số 23109
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Kamatamare Sanuki
Sơ đồ 3-4-2-141244993371524401722
Đội hình xuất phát

M.Iida#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Uchida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Hayashida#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Tsukegi#99 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Kawakami#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Eguchi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Iwamoto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ueno#24 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Nishimaru#40 · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Makiyama#17 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Ono#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Ono#21

Y.Ono#11

Y.Ono#35

Y.Ono#88

Y.Ono#13

Y.Ono#5

Y.Ono#10

Y.Ono#23

Y.Ono#1
SC Sagamihara
Sơ đồ 3-4-2-1462205497610782211
Đội hình xuất phát

N.Baumann#46 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kato#2 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Yamauchi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Watahiki#54 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Fujinuma#97 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Tokunaga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Nakayama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Kawano#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Osako#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Fukui#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Muto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Muto#31

Y.Muto#23

Y.Muto#26

Y.Muto#27

Y.Muto#24

Y.Muto#14

Y.Muto#16

Y.Muto#25

Y.Muto#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Sagamihara1 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara2 - 1
Kamatamare Sanuki
SC Sagamihara1 - 0
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 0
SC Sagamihara
Kamatamare Sanuki2 - 2
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara2 - 2
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 0
SC SagamiharaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kamatamare Sanuki
Fukushima United FC4 - 2
Kamatamare Sanuki
Nara Club4 - 3
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki3 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 1
FC Gifu
FC Osaka2 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 2
Kochi United
Kamatamare Sanuki4 - 1
Tochigi SC
Gainare Tottori1 - 0
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
Kamatamare SanukiĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 5
FC Gifu
SC Sagamihara2 - 1
AC Nagano Parceiro
FC Osaka0 - 2
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Vissel Kobe
SC Sagamihara1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Kagoshima United3 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Blaublitz Akita
SC Sagamihara1 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tochigi SC1 - 2
SC Sagamihara
Kawasaki Frontale0 - 0
SC SagamiharaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kamatamare Sanuki
#12#22#30#40#53#60#70
SC Sagamihara
#10#20#30#43#55#60#70
Vanraure Hachinohe FC
Tochigi City
Zweigen Kanazawa FC
Matsumoto Yamaga FC
Azul Claro Numazu