Japanese J3 League16:00 ngày 06/09/2025

Nara Club
4 - 3

Kamatamare Sanuki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nara ClubChỉ sốKamatamare Sanuki
84Chỉ số 2383
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 225
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
50Chỉ số 2465
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Nara Club
Sơ đồ 4-2-3-115253322587142317
Đội hình xuất phát

S.Okada#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Tagashira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Suzuki#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Sawada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Yu#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Kamigaki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Horiuchi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Tamura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Nakashima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Okada#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Tamura#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tamura#11

S.Tamura#70

S.Tamura#20

S.Tamura#41

S.Tamura#6

S.Tamura#51

S.Tamura#13

S.Tamura#10

S.Tamura#24
Kamatamare Sanuki
Sơ đồ 4-4-24123992440336171022
Đội hình xuất phát

M.Iida#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Uchida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ibayashi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Tsukegi#99 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Ueno#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Nishimaru#40 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kawakami#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Hasegawa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Makiyama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Kawanishi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Ono#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Ono#1

Y.Ono#44

Y.Ono#23

Y.Ono#15

Y.Ono#88

Y.Ono#11

Y.Ono#7

Y.Ono#35

Y.Ono#96
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kamatamare Sanuki2 - 0
Nara Club
Nara Club2 - 2
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 1
Nara Club
Nara Club0 - 0
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 1
Nara ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nara Club
Tochigi SC1 - 1
Nara Club
Nara Club3 - 0
Kochi United
Giravanz Kitakyushu0 - 1
Nara Club
Nara Club2 - 1
Zweigen Kanazawa FC
FC Gifu1 - 1
Nara Club
Matsumoto Yamaga FC3 - 0
Nara Club
Nara Club4 - 0
Giravanz Kitakyushu
FC Osaka1 - 1
Nara Club
Nara Club2 - 1
Tochigi City
Nara Club1 - 0
Gainare TottoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki3 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 1
FC Gifu
FC Osaka2 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 2
Kochi United
Kamatamare Sanuki4 - 1
Tochigi SC
Gainare Tottori1 - 0
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 1
AC Nagano Parceiro
Thespa Kusatsu Gunma3 - 3
Kamatamare SanukiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nara Club
#14#20#30#42#54#60#70
Kamatamare Sanuki
#13#20#30#42#56#60#70
Vanraure Hachinohe FC
Kagoshima United
SC Sagamihara
Fukushima United FC
Azul Claro Numazu